Theo báo cáo tháng 9/2026 từ Dragon Capital, chỉ số VN-Index đang giao dịch ở mức P/E 13,5 lần nhưng có sự phân hóa mạnh. Nếu loại trừ 5 cổ phiếu dẫn dắt gồm VIC, VHM, VPL, STB và LPB, định giá thị trường thực tế đã giảm về mức P/E 11,4 lần tính đến giữa tháng 10/2026.
Định giá thị trường đang ở mức nào nếu loại trừ nhóm trụ?
Theo Dragon Capital, 5 cổ phiếu lớn gồm VIC, VHM, VPL, STB và LPB đã kéo hiệu suất và định giá của toàn thị trường lên cao hơn thực tế. Khi loại bỏ nhóm này:
- Hiệu suất của chỉ số ghi nhận mức giảm 9,4% từ đầu năm.
- P/E thị trường giảm về 11,4 lần, thấp hơn đáy tháng 4/2025 và tiệm cận các vùng đáy lịch sử của năm 2020 và 2022.
- Thị trường chịu áp lực lớn từ lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng của khách hàng tổ chức, tăng lên 7,4% vào giữa tháng 9 (tăng 2,4 điểm phần trăm so với cùng kỳ).
- Khối ngoại tiếp tục bán ròng 187 triệu USD trên HOSE trong tháng 9, trong đó VHM và VIC chiếm hai phần ba giá trị bán ròng. Thanh khoản khớp lệnh bình quân ngày giảm về 508 triệu USD, mức thấp nhất từ đầu năm.
Tác động tới nhà đầu tư
Thị trường đang mở ra mức định giá hấp dẫn trong tương quan với tăng trưởng kinh tế, tuy nhiên rủi ro ngắn hạn vẫn hiện hữu:
- Cơ hội định giá: Mức P/E 11,4 lần ở phần còn lại của thị trường phản ánh phần lớn áp lực lãi suất, mở ra cơ hội tích lũy dài hạn khi tăng trưởng GDP 9 tháng đạt 9%.
- Theo dõi lãi suất: Khả năng hồi phục của thị trường phụ thuộc vào thời điểm lãi suất tiền gửi kỳ hạn dài tạo đỉnh và dòng vốn thực chất được bơm vào hệ thống qua kênh mua ngoại tệ hoặc giải ngân đầu tư công.
- Cân nhắc áp lực bán ròng: Dòng vốn ngoại vẫn tiếp tục rút ròng ở các mã vốn hóa lớn, đòi hỏi nhà đầu tư theo dõi chặt chẽ thanh khoản và diễn biến tín dụng.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 16/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VIC | 215.000đ | -1,38% | — | -417 tỷ |
| VHM | 61.000đ | +3,57% | 8 | -153 tỷ |
| STB | 62.800đ | 0,00% | 19,9 | -93,7 tỷ |
| LPB | 38.000đ | +2,15% | 8 | -0,2 tỷ |
