Chỉ số định giá P/E toàn thị trường chứng khoán Việt Nam hiện giảm về mức 12,05 lần, thấp hơn mức 12,46 lần của tháng 9 và cách xa trung bình 5 năm gần đây là 13,9 lần. Theo báo cáo chiến lược tháng 10 của Chứng khoán VNDirect và tính toán từ Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) được VnExpress trích dẫn ngày 10/10/2026, vùng định giá này hấp dẫn nhưng chưa đủ tạo động lực kích hoạt dòng tiền bắt đáy quay trở lại.
Định giá thị trường đang ở mức nào?
Theo tính toán của VDSC, nếu loại trừ nhóm cổ phiếu họ Vingroup gồm VIC, VHM, VRE và VPL, chỉ số P/E 12 tháng gần nhất của VN-Index chỉ còn khoảng 10,07 lần. Mặt bằng này đưa chứng khoán Việt Nam về vùng thấp hơn đáng kể so với các thị trường như Mỹ, Ấn Độ, Nhật Bản và Trung Quốc.
Đồng thời, VNDirect nhận định định giá của hầu hết các nhóm ngành như ngân hàng, bất động sản, bán lẻ đều đang thấp hơn mức trung vị 10 năm. Về mặt vĩ mô nội địa, GDP quý III tăng trưởng 9,95% và chỉ số PMI tháng 9 duy trì trên ngưỡng 50 điểm tạo bệ đỡ vững chắc cho hoạt động sản xuất. VDSC ước tính tổng lợi nhuận sau thuế quý III của các doanh nghiệp niêm yết có thể tăng gần 20% so với cùng kỳ năm trước, chủ yếu dẫn dắt bởi nhóm thép, bán lẻ và ngân hàng.
Tác động tới nhà đầu tư
- Kịch bản giao dịch: VNDirect dự báo khoảng 70% thị trường sẽ duy trì trạng thái đi ngang tích lũy trong tháng 10, biên độ dao động dự kiến quanh vùng 1.720 - 1.780 điểm.
- Rủi ro ngắn hạn: Nhà đầu tư cần theo dõi nguy cơ lạm phát quay lại khi giá dầu neo cao và căng thẳng Trung Đông kéo dài. Ngoài ra, rủi ro Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng thêm 25 điểm cơ bản lãi suất có thể kéo dài đà bán ròng của khối ngoại.
- Chiến lược theo dõi: Vùng định giá rẻ là điều kiện thuận lợi cho dòng tiền dài hạn tích lũy cổ phiếu cơ bản tốt, nhưng thị trường vẫn cần các chất xúc tác như thanh khoản hệ thống cải thiện và lãi suất tiếp tục hạ nhiệt để hình thành nhịp tăng mới.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 09/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VIC | 225.500đ | -1,10% | — | +118 tỷ |
| VHM | 66.000đ | +0,46% | 8,6 | -85,6 tỷ |
| VRE | 23.150đ | +0,22% | 25,7 | +3,6 tỷ |
| VND | 13.200đ | +0,76% | 9,9 | +32,1 tỷ |
