Ngày 21/10/2026, Bộ Công Thương đề xuất sớm áp dụng biểu giá điện sinh hoạt 5 bậc thay vì chờ đợt điều chỉnh giá bán lẻ bình quân tiếp theo. Theo cơ quan quản lý, cơ chế mới này dự kiến giúp khoảng 94% số hộ tiêu thụ điện sinh hoạt giảm chi phí.
Theo đưa tin từ bài viết, Quyết định 14/2025 từng quy định rút gọn biểu giá từ 6 bậc xuống 5 bậc và nới rộng khoảng cách tiêu thụ giữa các bậc. Tuy nhiên, điều khoản chuyển tiếp gắn liền với đợt tăng giá bán lẻ bình quân khiến chính sách này chưa thể triển khai thực tế. Do đó, Bộ Công Thương đang xin ý kiến sửa đổi quy định để có thể ban hành ngay giá bán lẻ cụ thể cho từng nhóm khách hàng.
Biểu giá điện mới thay đổi như thế nào?
Trong phương án 5 bậc, giá bán lẻ điện bình quân vẫn được giữ nguyên ở mức 2.204,07 đồng/kWh (chưa gồm thuế VAT):
- Bậc 1 (0-100 kWh): giữ nguyên giá 1.984 đồng/kWh.
- Bậc 2 (101-200 kWh): áp mức 2.380 đồng/kWh.
- Bậc 3 (201-400 kWh): áp mức 2.998 đồng/kWh.
- Bậc 4 (401-700 kWh): có giá 3.571 đồng/kWh.
- Bậc 5 (từ 701 kWh trở lên): có giá cao nhất 3.967 đồng/kWh.
Theo tính toán của Bộ Công Thương, các hộ gia đình dùng dưới 777 kWh/tháng sẽ trả ít tiền điện hơn, trong đó hộ dùng khoảng 400 kWh/tháng được giảm nhiều nhất khoảng 3,6% (tương đương 38.500 đồng đã gồm VAT 8%). Ngược lại, nhóm tiêu thụ trên 778 kWh/tháng sẽ phải trả thêm chi phí.
Bên cạnh đó, Bộ cũng đề xuất áp dụng ngay biểu giá mới cho trạm sạc xe điện (từ 1.565-4.298 đồng/kWh) và cơ sở lưu trú du lịch (bằng giá điện sản xuất, từ 1.234-3.703 đồng/kWh).
Tác động tới nhà đầu tư
- Doanh nghiệp du lịch, lưu trú: Hưởng lợi trực tiếp khi giá điện được chuyển từ mức giá kinh doanh sang nhóm sản xuất, giúp tối ưu chi phí vận hành.
- Trạm sạc và xe điện: Việc sớm có khung giá chính thức hỗ trợ các doanh nghiệp phát triển hạ tầng trạm sạc xác lập mô hình chi phí rõ ràng hơn.
- Nhóm sản xuất thép, công nghiệp nặng: Khung giờ cao điểm mới (17h30-22h30) có thể khiến tiền điện của nhóm sản xuất sắt, thép tăng bình quân dưới 9%, tạo áp lực lên biên lợi nhuận nếu không tối ưu ca kíp làm việc.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 20/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| HPG | 21.100đ | +2,68% | — | +57,7 tỷ |
| HSG | 10.750đ | +2,87% | 9,1 | -0,6 tỷ |
| VRE | 23.350đ | +1,30% | 25,9 | +39 tỷ |