Việc giảm giờ làm cho người lao động xuống mức 40-44 giờ/tuần đang nhận được sự quan tâm từ các chuyên gia và cộng đồng doanh nghiệp tại Việt Nam. Đề xuất này, nhằm thống nhất với khu vực công, được kỳ vọng sẽ nâng cao phúc lợi và cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động, đồng thời yêu cầu các doanh nghiệp chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất và nhân sự.
Diễn biến chi tiết
Trong bối cảnh góp ý dự luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Lao động, Sở Nội vụ Sơn La đã kiến nghị quy định lộ trình giảm thời giờ làm việc bình thường của lao động khu vực tư xuống 40-44 giờ/tuần. Đề xuất này nhận được sự ủng hộ từ nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là ở khối văn phòng, nơi việc giảm giờ làm có thể giúp tiết kiệm chi phí vận hành và nâng cao năng suất lao động do người lao động có sự cân bằng cuộc sống tốt hơn.
Ông Nguyễn Văn Quỳnh, Giám đốc Công ty Cổ phần Nosava trong ngành in ấn, sản xuất bao bì, Hưng Yên, nhận định việc xây dựng lộ trình là cần thiết. Doanh nghiệp của ông đã chủ động giảm giờ làm cho khối văn phòng bằng cách chỉ làm việc sáng thứ Bảy thay vì cả ngày. Tuy nhiên, ông Quỳnh nhấn mạnh rằng nhà máy sản xuất có đặc thù riêng, cần duy trì hoạt động liên tục để đáp ứng đơn hàng. Do đó, lộ trình giảm giờ làm cần linh hoạt để doanh nghiệp chủ động bố trí nhân sự, kế hoạch sản xuất và tính toán chi phí.
Tác động & Nhận định
- Đối với doanh nghiệp: Việc giảm giờ làm mang lại cả cơ hội và thách thức. Cơ hội đến từ việc người lao động có thể làm việc hiệu quả hơn, tinh thần làm việc được cải thiện. Thách thức nằm ở việc các nhà máy sản xuất cần điều chỉnh quy trình, có thể phải đầu tư thêm thiết bị hoặc thay đổi công nghệ để duy trì năng lực sản xuất. Việc có lộ trình rõ ràng sẽ giúp doanh nghiệp có đủ thời gian chuẩn bị và tránh “cú sốc”.
- Đối với người lao động: Đây là một chính sách tích cực, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống, giảm áp lực đi lại và có thêm thời gian cho gia đình, hoạt động cá nhân.
- Đối với nền kinh tế: Chính sách này nếu được triển khai hợp lý có thể thúc đẩy sự dịch chuyển sang mô hình sản xuất hiệu quả hơn, ít phụ thuộc vào sức lao động thô, từ đó nâng cao giá trị gia tăng của nền kinh tế.