Tập đoàn công nghệ luyện kim Danieli & C. Officine Meccaniche (Italy) vừa liên tiếp ký kết hai hợp đồng cung ứng thiết bị luyện thép quy mô lớn với VinMetal (thuộc Tập đoàn Vingroup, mã VIC) và Tập đoàn Xuân Thiện vào tháng 10. Sự kiện đánh dấu bước mở rộng đáng chú ý của các doanh nghiệp tư nhân hàng đầu vào phân khúc thép kỹ thuật cao và kết cấu hạ tầng tại Việt Nam.
Danieli ký những thỏa thuận lớn nào tại Việt Nam?
- Hợp tác với VinMetal (15/10): Danieli chịu trách nhiệm thiết kế, chế tạo, cung ứng và chạy thử thiết bị cốt lõi cho dây chuyền sản xuất thép ray đường sắt và thép hình tại Hà Tĩnh, công suất hơn 700.000 tấn/năm. Dây chuyền hướng tới các sản phẩm phục vụ đường sắt tốc độ cao, đường sắt đô thị và công trình công nghiệp.
- Hợp tác với Tập đoàn Xuân Thiện (25/10): Doanh nghiệp của ông Nguyễn Văn Thiện đầu tư dây chuyền sản xuất thép thanh và thép dây công suất 2,5 triệu tấn/năm tại Ninh Bình. Dự án nằm trong tổ hợp thép xanh công suất thiết kế 9,5 triệu tấn/năm với tổng vốn đầu tư dự kiến gần 100.000 tỷ đồng.
- Lịch sử gắn bó với Hòa Phát (HPG): Trước đó, Danieli từng là đối tác chiến lược cung cấp dây chuyền cán thép 8 triệu euro (vay tới 90% vốn) năm 2001 cho Tập đoàn Hòa Phát (mã HPG). Năm 2017, hãng tiếp tục cung cấp tổ hợp đúc cán nóng HRC tại Dung Quất, nơi Hòa Phát từng chi hơn 200.000 USD thuê chuyên cơ riêng đưa 15 chuyên gia Danieli sang Việt Nam trong đại dịch năm 2020.
Tác động tới nhà đầu tư
- Cạnh tranh ngành thép phân hóa: Sự gia nhập của VinMetal và Xuân Thiện vào các dòng sản phẩm chuyên biệt (thép ray, thép xây dựng cường độ cao) thúc đẩy cuộc đua công nghệ trong nước, tạo áp lực nhưng cũng định hình lại năng lực chuỗi cung ứng.
- Mã cổ phiếu theo dõi: Cổ phiếu ngành thép và hạ tầng như HPG, hay cổ phiếu VIC có thêm định hướng công nghiệp công nghệ cao, cần theo dõi tiến độ giải ngân vốn và tiến độ vận hành các tổ hợp nhà máy trong tương lai.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 02/11/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VIC | 242.000đ | +0,41% | 43,4 | -374 tỷ |
| HPG | 20.400đ | -2,86% | 6,3 | +54 tỷ |