Trong phiên giao dịch ngày 12/10, nhóm cổ phiếu thép trên thị trường chứng khoán Việt Nam đồng loạt tăng giá mạnh với thanh khoản đột biến. Dẫn đầu là cổ phiếu HPG của Tập đoàn Hòa Phát khi tăng 2,99% lên 20.700 đồng/cổ phiếu với hơn 31,1 triệu đơn vị được giao dịch. Cùng thời điểm, NKG của Thép Nam Kim tăng 6,89% lên 9.930 đồng/cổ phiếu và HSG của Tập đoàn Hoa Sen tăng 3,54% lên 10.250 đồng/cổ phiếu.
Theo Nhịp sống thị trường, sắc xanh lan rộng toàn ngành với VGS tăng 7,64%, TVN tăng 3,16% và TLH tăng 2,56%. Tổng khối lượng giao dịch chỉ riêng ba mã HPG, HSG và NKG đã vượt hơn 41,4 triệu đơn vị.
Vì sao nhóm cổ phiếu thép đồng loạt tăng mạnh?
Đà tăng của nhóm cổ phiếu diễn ra cùng lúc với động thái tăng giá bán từ nhiều nhà sản xuất lớn:
- Tăng giá thép xây dựng và ống thép: Hòa Phát Bình Dương, VAS Nghi Sơn, Vina Kyoei và Tung Ho đồng loạt tăng giá thép xây dựng thêm 100 đồng/kg. Hoa Sen tăng giá thép ống thêm 100 đồng/kg, trong khi Ống thép Việt Nhật SENDO dự kiến tăng 200 đồng/kg.
- Tăng giá thép HRC: Hòa Phát và Formosa Hà Tĩnh điều chỉnh tăng giá chào bán HRC thêm lần lượt 10 USD/tấn và 12 USD/tấn so với tháng trước.
- Sản lượng tiêu thụ đột biến: Hòa Phát công bố tiêu thụ 9 tháng đạt 10,3 triệu tấn thép các loại, tăng 39% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, thép cuộn cán nóng (HRC) đạt 5,47 triệu tấn, tăng 59%. Riêng quý III, doanh nghiệp bán 3,8 triệu tấn thép, tăng 54% so với cùng kỳ.
Tác động tới nhà đầu tư
Diễn biến khởi sắc của nhóm thép mang lại tín hiệu tích cực ngắn hạn cho dòng tiền trên thị trường chứng khoán:
- Nhóm cổ phiếu hưởng lợi: Các mã đầu ngành như HPG, HSG, NKG, VGS thu hút mạnh dòng tiền giao dịch nhờ thông tin hỗ trợ từ sản lượng và giá bán.
- Yếu tố cần theo dõi: Tác động thực tế lên biên lợi nhuận của các doanh nghiệp vẫn phụ thuộc vào biến động giá nguyên liệu đầu vào, chính sách chiết khấu bán hàng và sức hấp thụ thực tế của thị trường tiêu thụ thời gian tới.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 12/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| HPG | 20.700đ | +2,99% | — | +130 tỷ |
| NKG | 9.930đ | +6,89% | 4,7 | +2,2 tỷ |
| HSG | 10.250đ | +3,54% | 8,7 | +1,4 tỷ |
| VGS | 15.500đ | +7,64% | 6,2 | — |
| TVN | 9.800đ | +3,16% | 16,1 | — |
