Trong tháng 9, các quỹ đầu tư đã mua ròng 1.034 tỷ đồng cổ phiếu ngân hàng trên thị trường chứng khoán Việt Nam, ghi nhận tháng mua ròng thứ hai liên tiếp. Theo báo cáo từ FiinGroup, nhóm ngân hàng chiếm tới 8 vị trí trong top 10 mã cổ phiếu được mua ròng nhiều nhất tính theo khối lượng.
Cổ phiếu ngân hàng nào được khối quỹ mua mạnh nhất?
Cổ phiếu MBB (Ngân hàng TMCP Quân đội) là mã được nhiều tổ chức gom mua nhất khi thu hút tới 52 quỹ đầu tư tham gia mua ròng với khối lượng 21,4 triệu cổ phiếu. Trong đó, quỹ Fubon FTSE Vietnam ETF đóng góp 49,3% tổng khối lượng mua ròng mã này, theo sau là ETF DCVFMVN DIAMOND và ETF DCVFMVN30.
Dẫn đầu về tổng khối lượng mua ròng toàn thị trường là VPB với 28,7 triệu cổ phiếu từ 20 quỹ, chủ yếu nhờ động thái mua mới của Fubon FTSE Vietnam ETF trong đợt cơ cấu danh mục. Các mã ngân hàng khác cũng được gom mạnh gồm ACB (13,8 triệu cổ phiếu), HDB (10,6 triệu cổ phiếu), TCB (9,4 triệu cổ phiếu) và CTG (7,8 triệu cổ phiếu).
Ở chiều ngược lại, một số mã chịu áp lực bán ròng gồm OCB (-18,6 triệu cổ phiếu, chủ yếu từ PYN Elite), STB (-8 triệu cổ phiếu) và TPB (-7,9 triệu cổ phiếu). Ngành bất động sản và dịch vụ tài chính chịu áp lực bán ròng lớn nhất toàn thị trường, lần lượt đạt 2.212 tỷ đồng (tập trung ở VIC, VHM, KDH) và 1.347 tỷ đồng (chủ yếu là VIX, SSI, VCI).
Tác động tới nhà đầu tư
- Dòng tiền phân hóa mạnh: Hoạt động mua ròng tập trung cao vào các cổ phiếu ngân hàng vốn hóa lớn nhờ lực đỡ từ các quỹ ETF ngoại và quỹ chỉ số, giúp tạo vùng đệm giá tốt cho nhóm VPB, MBB, ACB.
- Rủi ro rút vốn quỹ: Dù mua ròng ngân hàng, tổng thể các quỹ vẫn bị rút ròng 8,6 nghìn tỷ đồng trong quý 3 (quý rút ròng thứ 7 liên tiếp). Thêm vào đó, 24/37 quỹ mở cổ phiếu đã nâng tỷ trọng tiền mặt trong tháng 9, cho thấy tâm lý thận trọng của giới quản lý quỹ.
- Áp lực bán ở nhóm khác: Nhà đầu tư nắm giữ nhóm chứng khoán và bất động sản cần theo dõi chặt chẽ áp lực tái cơ cấu danh mục khi các quỹ liên tục hạ tỷ trọng.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 21/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| MBB | 20.000đ | +1,78% | 6,4 | +263 tỷ |
| VPB | 24.000đ | 0,00% | 13,3 | -73,8 tỷ |
| ACB | 20.400đ | +0,74% | 6,2 | -216 tỷ |
| TCB | 34.400đ | +1,33% | 11,2 | +239 tỷ |
| OCB | 10.250đ | +1,99% | 4,5 | -20,9 tỷ |