Công ty Chứng khoán MB (MBS) đưa ra các định hướng đầu tư quan trọng cho giai đoạn cuối năm 2026 trong báo cáo chiến lược công bố ngày 29/10/2026. Báo cáo nhận định khi chỉ số VN-Index điều chỉnh và thanh khoản suy yếu, kết quả kinh doanh quý III/2026 sẽ tác động phân hóa tới từng mã thay vì lan tỏa trên toàn thị trường.
Theo CafeF dẫn báo cáo chiến lược từ MBS, các chuyên gia phân tích khuyến nghị nhà đầu tư cần ưu tiên doanh nghiệp có lợi nhuận tăng trưởng từ hoạt động kinh doanh cốt lõi, thay vì dựa vào các khoản thu nhập một lần hoặc mua theo tâm lý đón sóng chung.
Đâu là nhóm ngành và cổ phiếu tiềm năng?
Bộ phận phân tích MBS Research nhấn mạnh 4 nhóm ngành có triển vọng tích cực:
- Ngân hàng: Lợi nhuận quý III/2026 của các ngân hàng theo dõi ước tính tăng 17% so với cùng kỳ nhờ tín dụng mở rộng và chi phí trích lập dự phòng giảm. Cơ hội tập trung vào các nhà băng có kế hoạch bán vốn như VCB, VPB, TCB.
- Vật liệu xây dựng: Hưởng lợi từ hoạt động giải ngân đầu tư công và xu hướng hồi phục của giá thép, tiêu biểu là HPG.
- Cao su: Hưởng lợi từ kỳ vọng giá cao su năm tới neo cao do ảnh hưởng của El Nino, đáng chú ý có GVR và TRC.
- Cảng biển: Duy trì tăng trưởng chất lượng nhờ hỗ trợ kép từ sản lượng và giá dịch vụ cảng, nổi bật là GMD và PHP.
Tác động tới nhà đầu tư
Nhà đầu tư trên thị trường cần lưu ý cách tiếp cận danh mục giai đoạn này
- Tránh bẫy kỳ vọng: Lợi nhuận tăng trưởng chưa chắc đẩy giá cổ phiếu đi lên nếu định giá đã phản ánh trước tin tốt.
- Kiểm soát rủi ro: Cần xác định rõ vùng giá mua, chia tỷ trọng giải ngân và đánh giá kỹ biên lợi nhuận, chi phí cùng dòng tiền.
- Theo dõi triển vọng: Sử dụng kết quả quý III làm bước đệm để đánh giá dư địa tăng trưởng trong quý IV và cả năm tới.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 28/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VCB | 57.500đ | +2,50% | 15,1 | +60,4 tỷ |
| VPB | 23.500đ | +1,29% | 13,1 | +35,9 tỷ |
| TCB | 22.330đ | -0,18% | 7,3 | +763 tỷ |
| HPG | 20.750đ | -1,19% | — | -3,4 tỷ |
| GVR | 31.500đ | -0,16% | 23 | 0 tỷ |