Trong 9 tháng đầu năm, tổng chi phí nhân viên của 27 ngân hàng thương mại niêm yết đạt 93.444 tỷ đồng, tương đương mức bình quân 41,7 triệu đồng/người/tháng, tăng 11% so với cùng kỳ. Theo dữ liệu báo cáo tài chính từ Tri thức trực tuyến, Vietcombank (VCB) dẫn đầu toàn ngành với mức chi trả bình quân lên tới 65,6 triệu đồng/người/tháng.
Biến động nhân sự ngành ngân hàng diễn ra thế nào?
Thị trường ghi nhận sự phân hóa rõ rệt trong chiến lược quản trị nhân sự khi có 14 ngân hàng cắt giảm và 13 đơn vị mở rộng quy mô:
- Sacombank (STB) là ngân hàng mạnh tay cắt giảm nhất khi giảm 3.738 nhân viên (thu hẹp 22%) xuống còn 13.078 người, nhờ tinh gọn bộ máy và tiết kiệm gần 5.000 tỷ đồng chi phí nhân sự.
- Nhiều ngân hàng khác cũng thu hẹp quy mô lao động như VIB (giảm 724 người), Eximbank (EIB) (giảm 506 người), BIDV (BID) (giảm 406 người), Vietcombank (VCB) (giảm 253 người), và VietinBank (CTG) (giảm 241 người).
- Ngược lại, VPBank (VPB) tăng mạnh nhất với việc tuyển thêm 2.132 nhân viên (tăng 12%), nâng tổng quy mô lên 19.686 người.
- Các nhà băng tăng tuyển dụng khác gồm Techcombank (TCB) thêm 445 người, SHB thêm 294 người và HDBank (HDB) thêm 251 người.
- Về chi phí, Vietcombank đã chi 13.231 tỷ đồng cho nhân viên trong 9 tháng, tăng gần 29% so với cùng kỳ năm trước.
Tác động tới nhà đầu tư
Diễn biến chi phí và số lượng nhân sự phản ánh chiến lược tối ưu hóa chi phí hoạt động (CIR) tại các nhà băng:
- Hiệu quả hoạt động: Các ngân hàng tinh gọn bộ máy như STB có thể cải thiện biên lợi nhuận hoạt động nhờ tiết giảm chi phí cố định đáng kể.
- Áp lực chi phí: Chi phí nhân viên bình quân toàn ngành tăng 11% đòi hỏi các nhà băng như VCB hay VPB phải duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận tương ứng để tránh bào mòn biên lợi nhuận.
- Rủi ro cần theo dõi: Nhà đầu tư cần chú ý chỉ số chi phí trên thu nhập (CIR) và năng suất lao động bình quân của từng mã cổ phiếu để đánh giá tính hiệu quả của chiến lược mở rộng hay tinh giản bộ máy.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 05/11/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VCB | 54.200đ | -1,09% | 10,9 | -439 tỷ |
| STB | 69.200đ | +2,22% | 85,5 | -180 tỷ |
| VPB | 21.900đ | -1,13% | 7 | -104 tỷ |
| BID | 32.250đ | -0,62% | 7,2 | -159 tỷ |
| CTG | 31.600đ | +1,77% | 5,8 | +230 tỷ |