Thị trường ghi nhận bức tranh kinh doanh quý 3 trái chiều khi nhiều doanh nghiệp công bố kết quả tài chính vào ngày 14/10. Theo Vietnamdaily, Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc (KBC) và chuỗi cầm đồ F88 đạt mức lợi nhuận 9 tháng vượt mốc 1.000 tỷ đồng, trong khi Idico-Linco (LAI) ước tính phát sinh lỗ.
Kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp biến động ra sao?
- Kinh Bắc City (KBC): Lợi nhuận trước thuế quý 3 đạt 1.221 tỷ đồng, tăng 185% so với cùng kỳ. Lũy kế 9 tháng, lợi nhuận trước thuế đạt 1.768 tỷ đồng, giảm 14% so với cùng kỳ năm trước.
- F88: Ghi nhận lợi nhuận trước thuế quý 3 đạt 401 tỷ đồng, tăng 42%. Lũy kế 9 tháng đạt 1.087 tỷ đồng, tăng 80%.
- Taicera (TCR): Quý 3 báo lãi trước thuế 6 tỷ đồng (cùng kỳ lỗ 3 tỷ đồng). Lũy kế 9 tháng lỗ trước thuế 20 tỷ đồng, thu hẹp đáng kể so với mức lỗ 45 tỷ đồng cùng kỳ.
- Sông Đà 7.02 (S72): Lợi nhuận trước thuế quý 3 đạt 2,5 tỷ đồng, giảm 18%. Lũy kế 9 tháng đạt 6 tỷ đồng, giảm 28%.
- Chứng khoán HVS: Lợi nhuận trước thuế quý 3 đạt khoảng 2 tỷ đồng, tăng 263%. Lũy kế 9 tháng đạt khoảng 5 tỷ đồng, tăng 238%.
- Thủy điện Xuân Minh (XMP): Lợi nhuận trước thuế quý 3 giảm 83%. Tuy nhiên, lũy kế 9 tháng đạt 23 tỷ đồng, tăng 11%.
- Idico-Linco (LAI): Ước lỗ trước thuế 6 tỷ đồng trong quý 3.
- PVEP: Tổng doanh thu hợp nhất 9 tháng đạt khoảng 42.406 tỷ đồng, hoàn thành 145% kế hoạch sản xuất kinh doanh. Nộp ngân sách Nhà nước đạt 15.295 tỷ đồng, tăng 69%.
Tác động tới nhà đầu tư
- Phân hóa kết quả: Mùa báo cáo tài chính bắt đầu cho thấy sự phân hóa mạnh mẽ giữa các nhóm ngành, từ bất động sản công nghiệp, tài chính vi mô đến thủy điện và sản xuất.
- Cổ phiếu cần lưu ý: Cổ phiếu KBC có động lực hỗ trợ nhờ mức tăng trưởng quý 3 đột biến dù lũy kế năm vẫn giảm. Nhóm cổ phiếu nhỏ như LAI, S72 gặp áp lực do kết quả kinh doanh suy giảm hoặc thua lỗ.
- Điều cần theo dõi: Nhà đầu tư cần chú ý cơ cấu doanh thu đột biến của KBC và tình hình dòng tiền tại các doanh nghiệp thu hẹp đà lỗ như TCR.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 13/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| KBC | 25.750đ | +1,38% | 42,9 | -5,3 tỷ |
| TCR | 1.920đ | -6,80% | — | 0 tỷ |
| LAI | 7.500đ | -1,32% | — | — |