Tính đến ngày 30/10, 26 ngân hàng trên sàn chứng khoán đã công bố báo cáo tài chính quý 3 với sự phân hóa rõ nét về tăng trưởng. Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank - VCB) tiếp tục dẫn đầu toàn ngành với lợi nhuận trước thuế 9 tháng đạt 40.440 tỷ đồng, tăng 22,1% so với cùng kỳ năm trước.
Theo dữ liệu từ báo cáo tài chính của các nhà băng, Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank - CTG) bám sát vị trí dẫn đầu với 39.557 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế 9 tháng (tăng 33,9%). Đáng chú ý, riêng quý 3, VietinBank vượt lên dẫn đầu toàn hệ thống khi đạt 13.689 tỷ đồng, tăng 29%, nhờ thu nhập lãi thuần 9 tháng tăng 27,7% đạt 61.931 tỷ đồng và lãi thuần dịch vụ tăng 42,5%.
Ngân hàng nào bứt phá lợi nhuận trong quý 3?
Nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân lớn cũng ghi nhận kết quả kinh doanh tăng trưởng ấn tượng:
- MB (MBB) đạt 30.518 tỷ đồng sau 9 tháng, tăng 31,9%; riêng quý 3 tăng 42,5%.
- VPBank (VPB) ghi nhận 29.911 tỷ đồng, tăng mạnh 46,7%; quý 3 đạt 11.031 tỷ đồng, tăng 20,3%.
- BIDV (BID) đạt lợi nhuận trước thuế 9 tháng là 29.484 tỷ đồng (tăng 24,8%), trong đó quý 3 tăng 39,3% lên 10.579 tỷ đồng khi chi phí dự phòng rủi ro giảm 25%.
- Techcombank (TCB) đạt 28.915 tỷ đồng 9 tháng, tăng 23,7%.
- Các ngân hàng ghi nhận tăng trưởng vượt bậc về tốc độ trong 9 tháng gồm NCB (tăng 140,6%), BVBank (tăng 88,9%) và ABBank (tăng 85,5%).
Ở chiều ngược lại, một số đơn vị sụt giảm mạnh lợi nhuận trước thuế 9 tháng như Saigonbank (giảm 74,5%), Eximbank (EIB) (giảm 57,8%), Sacombank (STB) (giảm 46,4%) và SeABank (SSB) (giảm 41,5%).
Tác động tới nhà đầu tư
Kết quả kinh doanh quý 3 phản ánh sức khỏe tài chính và chất lượng tài sản của từng nhà băng:
- Nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn (Big 4 và tư nhân top đầu): VCB, CTG, BID, MBB, VPB, TCB duy trì nền tảng lợi nhuận vững chắc, hỗ trợ định giá của dòng cổ phiếu vua trên thị trường chứng khoán.
- Rủi ro phân hóa mạnh: Nhà đầu tư cần thận trọng với các mã có lợi nhuận sụt giảm sâu như STB, EIB hoặc các ngân hàng có tốc độ tăng chi phí trích lập dự phòng cao bào mòn lợi nhuận cốt lõi.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 30/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VCB | 56.300đ | -1,57% | 14,8 | +132 tỷ |
| CTG | 30.300đ | -1,30% | 6,4 | -39,8 tỷ |
| BID | 33.400đ | -1,33% | 7,8 | -125 tỷ |
| MBB | 19.300đ | -2,03% | 6,2 | -93,8 tỷ |
| VPB | 22.950đ | -1,08% | 12,8 | +47 tỷ |
