Tính đến tối ngày 27/10, đã có 15 ngân hàng thương mại công bố kết quả kinh doanh 9 tháng đầu năm với sự phân hóa mạnh mẽ về lợi nhuận. Trong khi BVBank (BVB) đã hoàn thành vượt kế hoạch cả năm, các nhà băng khác như ACB (ACB) và VietABank (VAB) duy trì đà tăng trưởng, thì Sacombank (STB) lại ghi nhận lợi nhuận sụt giảm sâu do áp lực dự phòng rủi ro.
Kết quả kinh doanh 9 tháng của các ngân hàng ra sao?
Theo báo cáo tài chính vừa công bố, Ngân hàng TMCP Bản Việt (BVBank - BVB) ghi nhận lợi nhuận trước thuế 9 tháng đạt hơn 825 tỷ đồng, tăng 90% so với cùng kỳ. Với kết quả này, ngân hàng đã vượt 18% kế hoạch lợi nhuận cả năm (chỉ tiêu là 700 tỷ đồng). Tổng tài sản của BVB tính đến ngày 30/9 đạt hơn 145.200 tỷ đồng, tăng 9,2% so với đầu năm.
Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) báo lãi trước thuế 9 tháng đạt hơn 16.600 tỷ đồng, tăng hơn 3% so với cùng kỳ và hoàn thành 74% kế hoạch năm. Riêng trong quý III, lợi nhuận trước thuế của ACB đạt gần 5.900 tỷ đồng, tăng 9%.
Tại Ngân hàng TMCP Việt Á (VietABank - VAB), lợi nhuận trước thuế 9 tháng đạt 1.191 tỷ đồng, tăng 13,42% so với cùng kỳ và đạt 61% kế hoạch năm. Tỷ lệ nợ xấu của VAB duy trì ở mức 1,38%.
Trái lại, Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank - STB) ghi nhận lợi nhuận trước thuế 9 tháng giảm 46,4% xuống còn 5.893 tỷ đồng (cùng kỳ đạt 10.988 tỷ đồng), hoàn thành 73% kế hoạch năm. Nguyên nhân chính do chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng mạnh khi tổng nợ xấu vượt 51.300 tỷ đồng (chiếm khoảng 7,33% tổng dư nợ). Dù vậy, tổng tài sản của STB đã vượt mốc 1,057 triệu tỷ đồng, tăng 15,3% so với đầu năm.
Tác động tới nhà đầu tư
Bức tranh kết quả kinh doanh quý III cho thấy rõ nét sự phân hóa về chất lượng tài sản và khả năng sinh lời giữa các ngân hàng:
- Cổ phiếu ngân hàng tầm trung và lớn: Các nhà băng kiểm soát tốt chất lượng nợ và tăng trưởng thu nhập ngoài lãi như ACB, BVB tiếp tục duy trì được hiệu quả hoạt động ổn định.
- Rủi ro trích lập dự phòng: Trường hợp của STB phản ánh áp lực nợ xấu gia tăng có thể bào mòn đáng kể lợi nhuận, đòi hỏi nhà đầu tư cần theo dõi chặt chẽ danh mục nợ nhóm 3 đến nhóm 5 của từng ngân hàng trong các quý tới.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 27/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| BVB | 10.450đ | -0,95% | 13,1 | — |
| STB | 67.400đ | -0,30% | 21,4 | -237 tỷ |
| ACB | 21.300đ | 0,00% | 6,5 | -856 tỷ |
| VAB | 9.000đ | -0,22% | 6 | +1,4 tỷ |
| VPB | 23.200đ | -1,69% | 12,9 | -57,6 tỷ |
