Công ty Chứng khoán BIDV (BSC) vừa công bố báo cáo chiến lược quý 4/2026, nhận định đây là thời điểm phù hợp để giải ngân cổ phiếu cho mục tiêu trung và dài hạn. Theo BSC, thị trường đang ở mức định giá hấp dẫn cùng triển vọng lợi nhuận phục hồi, trong đó ba nhóm ngành trọng tâm được ưu tiên gồm ngân hàng, bán lẻ và vật liệu xây dựng.
Đâu là các nhóm cổ phiếu dẫn dắt tăng trưởng?
Theo báo cáo của BSC, danh mục khuyến nghị tập trung vào các nhóm hưởng lợi từ nội địa:
- Vật liệu xây dựng: Được nâng lên nhóm trọng tâm nhờ kỳ vọng giải ngân đầu tư công mạnh mẽ tại Hà Nội và TP.HCM. Lợi nhuận ngành được dự báo tăng trưởng 22% trong năm 2027 (vượt mức bình quân 12% toàn thị trường). Nổi bật là HPG (Tập đoàn Hòa Phát) với động lực từ Dung Quất 2, lợi nhuận dự báo tăng 81% năm 2026 và 17% năm 2027, giá mục tiêu 32.700 đồng/cp (dư địa tăng 60%).
- Ngân hàng: Dự báo lợi nhuận tăng khoảng 16% năm 2027 nhờ NIM tạo đáy và thanh khoản cải thiện. Các mã tiêu biểu gồm VCB (tỷ lệ bao phủ nợ xấu khoảng 250%, định giá ở vùng thấp lịch sử), MBB và VPB với kỳ vọng tăng trưởng tín dụng đạt 30% và trên 30% nhờ lợi thế nhận chuyển giao bắt buộc.
- Bán lẻ: Dự báo tăng trưởng lợi nhuận 9,4% năm 2027. MWG được đánh giá cao với P/E dự phóng 8,7 lần, giá mục tiêu 102.500 đồng/cp (tiềm năng tăng 39,6%). FRT hưởng lợi từ chuỗi Long Châu, còn MSN kỳ vọng vào mảng tiêu dùng ổn định.
- Xuất nhập khẩu: BSC đánh giá tích cực hơn với TNG (P/E dự phóng 2027 là 5,3 lần) và VHC, đồng thời tỏ ra thận trọng hơn với bất động sản nhà ở.
Tác động tới nhà đầu tư
Báo cáo chiến lược cung cấp góc nhìn tham khảo cho các nhà đầu tư trung và dài hạn:
- Cơ hội cơ cấu danh mục: Dòng tiền có thể xem xét dịch chuyển vào nhóm vật liệu xây dựng (HPG) hưởng lợi trực tiếp từ đầu tư công và ngân hàng quốc doanh/tư nhân lớn (VCB, MBB, VPB) có đệm dự phòng vững chắc.
- Rủi ro và yếu tố theo dõi: Nhóm bán lẻ có tốc độ tăng trưởng lợi nhuận chậm hơn bình quân, phụ thuộc vào tốc độ hồi phục sức mua. Nhóm xuất nhập khẩu vẫn cần theo dõi sát sao nhu cầu tiêu thụ thực tế tại các thị trường quốc tế.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 19/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| HPG | 20.550đ | -1,67% | — | -109 tỷ |
| VCB | 56.200đ | -1,23% | 14,8 | -162 tỷ |
| MBB | 19.700đ | -0,76% | 6,3 | +302 tỷ |
| VPB | 24.000đ | -2,04% | 13,3 | -79 tỷ |
| MWG | 74.200đ | +0,41% | 15,6 | -3,6 tỷ |
