Bộ Công Thương đang triển khai kế hoạch nhằm nâng cao tỷ lệ tự chủ nguồn cung ethanol nội địa lên 70%, sau khi xăng E10 được áp dụng rộng rãi trên toàn quốc. Hiện tại, nhu cầu phối trộn ethanol đạt 90.000 – 100.000 m3 mỗi tháng, nhưng nguồn cung trong nước chỉ đáp ứng khoảng 20% nhu cầu thực tế, dù công suất thiết kế có thể đạt 45%. Điều này cho thấy sự phụ thuộc lớn vào nhập khẩu và chưa tận dụng hết năng lực sản xuất hiện có.
Diễn biến chi tiết
Tại tọa đàm “E10 - Nền tảng cho thị trường nhiên liệu sinh học phát triển bền vững”, ông Đỗ Văn Tuấn, Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam, đã chỉ ra rằng nhu cầu ethanol cho xăng sinh học hiện ở mức rất cao. Mặc dù các nhà máy ethanol trong nước có công suất thiết kế đáp ứng gần một nửa nhu cầu thị trường, nhưng trên thực tế, sản lượng sản xuất lại rất thấp, chỉ khoảng 1/5 tổng nhu cầu. Khoảng cách lớn giữa công suất thiết kế và sản lượng thực tế nhấn mạnh thách thức trong việc phát triển ngành nhiên liệu sinh học.
Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này được xác định là do thị trường chưa đủ ổn định để các doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư mở rộng sản xuất. Ông Tuấn nhấn mạnh rằng chính sách ổn định và có tính dự báo là yếu tố then chốt để khuyến khích đầu tư vào ngành ethanol. Việc Nhà máy ethanol Dung Quất hoạt động trở lại nhờ lộ trình triển khai xăng E10 là một ví dụ tích cực về tác động của chính sách.
Tác động & Nhận định
Việc Bộ Công Thương đặt mục tiêu tăng nguồn cung ethanol nội địa lên 70% sẽ có những tác động đáng kể:
- Giảm phụ thuộc nhập khẩu: Giúp Việt Nam chủ động hơn trong nguồn cung nhiên liệu, giảm rủi ro từ biến động giá cả quốc tế và ổn định thị trường xăng E10.
- Khuyến khích đầu tư nội địa: Chính sách rõ ràng và mục tiêu cụ thể sẽ tạo động lực cho các doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất ethanol, từ đó phát triển ngành nhiên liệu sinh học trong nước.
- Ổn định thị trường: Đảm bảo nguồn cung ethanol ổn định sẽ giúp duy trì hoạt động phối trộn xăng E10 hiệu quả, góp phần bảo vệ môi trường và sử dụng năng lượng bền vững hơn.
Để đạt được mục tiêu này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp và các nhà khoa học để phát triển vùng nguyên liệu, cải tiến công nghệ sản xuất và xây dựng chính sách hỗ trợ dài hạn, minh bạch cho ngành.