Ngân hàng
Trung tính
#STB#LPB#VPB#VCB#BID#CTG

Biểu lãi suất ngân hàng ngày 10/10 phân hóa mạnh

Sacombank dẫn đầu lãi suất kỳ hạn 12 tháng với mức 7,5%/năm ngày 10/10, trong khi nhóm Big4 đồng loạt niêm yết ở mức 6,8%/năm.

Nguồn: cafef.vn
5 lượt xem

Bài viết do hệ thống AI của TitanLabs tổng hợp từ cafef.vn, kèm dữ liệu thị trường của TitanLabs; chỉ để tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Quy trình biên tập

Biểu lãi suất ngân hàng ngày 10/10 phân hóa mạnh
Ảnh minh họa do AI tạo, không phải ảnh chụp sự kiện.

Theo khảo sát biểu lãi suất tiền gửi trực tuyến ngày 10/10/2026 từ Báo An ninh tiền tệ, mặt bằng lãi suất huy động tại các ngân hàng thương mại Việt Nam ghi nhận sự phân hóa lớn. Ở kỳ hạn 12 tháng, mức chênh lệch lãi suất giữa đơn vị cao nhất và thấp nhất lên tới 3,8 điểm phần trăm.

Ngân hàng nào niêm yết lãi suất cao nhất?

Tại kỳ hạn 12 tháng, Sacombank (STB) dẫn đầu toàn hệ thống với mức 7,5%/năm, đồng thời giữ nguyên mức này cho kỳ hạn 18 tháng. Ở các kỳ hạn ngắn hơn như 6 tháng và 9 tháng, nhà băng này cũng áp dụng mức cao nhất thị trường là 7,2%/năm.

Theo sau Sacombank ở kỳ hạn 12 tháng là LPBank (LPB) và Saigonbank với cùng mức 7,2%/năm. Tiếp đến, VPBank (VPB) và Bac A Bank niêm yết 7,1%/năm. Nhóm đạt mốc 7,0%/năm gồm có OCB, PGBank, VIB, MBV và VCBNeo, nâng tổng số ngân hàng có lãi suất từ 7%/năm trở lên ở kỳ hạn này lên 10 đơn vị.

Đối với nhóm 4 ngân hàng thương mại nhà nước gồm Vietcombank (VCB), BIDV (BID), VietinBank (CTG) và Agribank, lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng và 18 tháng đều được duy trì ở mức 6,8%/năm. Kỳ hạn 6 tháng và 9 tháng của nhóm Big4 cùng niêm yết 6,6%/năm.

Ở chiều ngược lại, mức lãi suất thấp nhất thị trường thuộc về SCB với 3,7%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. Một số ngân hàng khác cũng niêm yết dưới mức 6%/năm gồm ACB (5,7%/năm), Eximbank (EIB) và HDBank (HDB) cùng mức 5,3%/năm, và SeABank (SSB) áp dụng 5,0%/năm.

Tác động tới nhà đầu tư

Diễn biến phân hóa lãi suất tiền gửi đem lại các yếu tố cần theo dõi

  • Chi phí vốn ngành ngân hàng: Các nhà băng duy trì lãi suất huy động cao trên 7%/năm (như STB, LPB, VPB) có thể chịu áp lực gia tăng chi phí vốn (CoF), gây rủi ro thu hẹp biên lãi thuần (NIM) nếu lãi suất cho vay đầu ra không tăng tương ứng.
  • Lợi thế nhóm Big4: Khối ngân hàng quốc doanh (VCB, BID, CTG) tiếp tục giữ chi phí vốn ở mức vừa phải (6,8%/năm), tạo điều kiện duy trì NIM ổn định hơn.
  • Dòng tiền thị trường: Lãi suất kỳ hạn 12 tháng neo ở ngưỡng 7-7,5%/năm tại nhiều ngân hàng cổ phần tư nhân tạo ra kênh trú ẩn an toàn, có thể cạnh tranh dòng tiền với các kênh đầu tư rủi ro như chứng khoán hay bất động sản.

Dữ liệu thị trường liên quan

Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 09/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).

Mã Giá Phiên P/E Khối ngoại ròng 5 phiên
STB 67.300đ 0,00% 21,4 +80,4 tỷ
LPB 40.700đ +0,12% 8,6 -14,7 tỷ
VPB 23.800đ +1,49% 13,2 -66,6 tỷ
VCB 56.700đ +0,18% 14,9 -82,7 tỷ
BID 33.900đ 0,00% 7,9 -65,2 tỷ

Góc nhìn bổ sung

Phân tích từ TitanLabs AI

Phần này là nhận định do AI tổng hợp, tách biệt với nội dung và nguồn tin ở trên.

Luận điểm chính

Biểu lãi suất ngày 10/10 phản ánh sự cạnh tranh thanh khoản gay gắt giữa nhóm cổ phần tư nhân và khối ngân hàng quốc doanh. Mức lãi suất 7,5%/năm tại Sacombank và trên 7% tại 10 ngân hàng cho thấy nhu cầu huy động vốn dài hạn gia tăng. Sự phân hóa này dự báo NIM của nhóm ngân hàng tư nhân chịu áp lực co hẹp, trong khi nhóm Big4 tiếp tục giữ vững vị thế kiểm soát chi phí vốn tốt hơn.