Khảo sát biểu lãi suất trực tuyến tại 35 ngân hàng thương mại ngày 30/10 cho thấy mặt bằng lãi suất tiền gửi có sự phân hóa rõ nét giữa các kỳ hạn và từng nhóm nhà băng. Mức lãi suất cao nhất ghi nhận được lên tới 7,4%/năm thuộc về VPBank (mã VPB) ở kỳ hạn dài 18 tháng. Nhóm ngân hàng quốc doanh và các ngân hàng tư nhân lớn đang duy trì các mức huy động cạnh tranh ở kỳ hạn từ 6 tháng trở lên.
Diễn biến lãi suất các kỳ hạn ra sao?
Theo khảo sát biểu lãi suất ngày 30/10, ở kỳ hạn 3 tháng, phần lớn ngân hàng áp dụng mức 4,75%/năm, bao gồm cả nhóm ngân hàng có vốn nhà nước như Agribank, BIDV (mã BID), Vietcombank (mã VCB), VietinBank (mã CTG) cùng nhiều đơn vị như Sacombank (mã STB), VPBank.
Tại các kỳ hạn dài hơn, sự cạnh tranh lãi suất diễn ra sôi động hơn
- Kỳ hạn 6 và 9 tháng: VCBNeo dẫn đầu kỳ hạn 6 tháng với 7%/năm, tiếp sau là PGBank (6,9%/năm), Sacombank và BVBank cùng đạt 6,7%/năm. Nhóm ngân hàng quốc doanh và VPBank cùng niêm yết 6,6%/năm. Ở kỳ hạn 9 tháng, VCBNeo và MBV duy trì mức cao nhất 7%/năm.
- Kỳ hạn 12 tháng: 5 ngân hàng gồm MBV, PGBank, Sacombank, VCBNeo và VIB cùng niêm yết mức cao nhất 7%/năm. Nhóm Agribank, BIDV, Vietcombank, VietinBank bám sát ở mức 6,8%/năm; VPBank đạt 6,7%/năm.
- Kỳ hạn 18 tháng: VPBank áp dụng mức lãi suất dẫn đầu thị trường đạt 7,4%/năm.
Tác động tới nhà đầu tư
Diễn biến lãi suất huy động tiếp tục là yếu tố quan trọng tác động đến dòng tiền trên thị trường tài chính:
- Áp lực lên biên lãi ròng (NIM): Mặt bằng lãi suất huy động kỳ hạn trung và dài hạn neo ở mức 6,6% - 7,4%/năm có thể gây áp lực lên chi phí vốn của các ngân hàng thương mại niêm yết như VCB, BID, CTG, VPB, STB.
- Cạnh tranh dòng vốn: Lãi suất tiền gửi trung hạn tiệm cận mốc 7%/năm mang lại lựa chọn trú ẩn an toàn, tạo sức ép cạnh tranh nhất định đối với dòng tiền cá nhân tham gia vào thị trường chứng khoán.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 29/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VCB | 57.200đ | -0,52% | 15 | +105 tỷ |
| BID | 33.850đ | +0,59% | 7,9 | -96,7 tỷ |
| CTG | 30.700đ | 0,00% | 6,5 | +6,8 tỷ |
| VPB | 23.200đ | -1,28% | 12,9 | +116 tỷ |
| STB | 66.900đ | -1,62% | 21,2 | -193 tỷ |