Chủ tịch Hội đồng quản trị Tập đoàn Vingroup (VIC), ông Phạm Nhật Vượng, tiếp tục giữ vững vị trí dẫn đầu danh sách những người giàu nhất sàn chứng khoán Việt Nam tính đến tháng 10/2026. Nhờ đà tăng ấn tượng của cổ phiếu niêm yết, giá trị tài sản tính qua cổ phiếu VIC và LPB của ông đạt gần 792.000 tỷ đồng (tương đương 30,4 tỷ USD). Theo số liệu từ VTC News, bảng xếp hạng Top 10 tỷ phú ghi nhận nhiều xáo trộn đáng chú ý ở các vị trí tiếp theo.
Giá trị tài sản các tỷ phú thay đổi ra sao?
Thị trường chứng khoán ghi nhận sự bứt phá của cổ phiếu VIC khi chốt tuần ở mức 225.500 đồng/CP, tăng 45,5% (tương đương 70.500 đồng/CP) so với cuối năm 2025. Nếu tính theo danh sách của Forbes cập nhật đến ngày 11/10/2026, tài sản của ông Phạm Nhật Vượng thậm chí đạt tới 35,2 tỷ USD.
Đáng chú ý, vị trí thứ hai trên sàn chứng khoán hiện thuộc về bà Phạm Thu Hương (Phó Chủ tịch HĐQT Vingroup) với khối tài sản tăng mạnh lên gần 83.000 tỷ đồng (khoảng 3,2 tỷ USD). Xếp sau lần lượt là bà Phạm Thúy Hằng (51.500 tỷ đồng), ông Trần Đình Long - Chủ tịch Tập đoàn Hòa Phát (HPG) với 43.800 tỷ đồng, và ông Đỗ Anh Tuấn - Chủ tịch Tập đoàn Sunshine với 42.600 tỷ đồng.
Bà Nguyễn Thị Phương Thảo (Chủ tịch Vietjet - VJC) lui về vị trí thứ 6 với hơn 38.700 tỷ đồng. Các vị trí tiếp theo trong Top 10 lần lượt gọi tên ông Hồ Hùng Anh (TCB - 22.212 tỷ đồng), ông Nguyễn Đăng Quang (MSN - 20.673 tỷ đồng), bà Nguyễn Thị Thanh Thủy (11.800 tỷ đồng) và bà Vũ Thị Hiền (11.700 tỷ đồng).
Tác động tới nhà đầu tư
- Biến động vốn hóa: Đà tăng của nhóm cổ phiếu trụ cột như VIC phản ánh sức kéo lớn lên chỉ số chung, tuy nhiên mức độ phân hóa giữa các nhóm ngành vẫn khá rõ rệt.
- Tâm lý thị trường: Sự gia tăng tài sản của các lãnh đạo doanh nghiệp lớn củng cố niềm tin của nhà đầu tư vào sức khỏe tài chính và triển vọng kinh doanh của các tập đoàn tư nhân hàng đầu.
- Theo dõi giao dịch: Nhà đầu tư cần chú ý tỷ trọng sở hữu và động thái mua bán của các cổ đông lớn tại các mã đầu ngành như VIC, LPB, HPG, TCB, MSN để đánh giá rủi ro dòng tiền.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 09/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VIC | 225.500đ | -1,10% | — | +118 tỷ |
| LPB | 40.700đ | +0,12% | 8,6 | -14,7 tỷ |
| HPG | 20.100đ | -0,25% | — | +65,7 tỷ |
| VJC | 129.000đ | +0,39% | 51,6 | -762 tỷ |
| TCB | 32.350đ | +1,41% | 10,5 | -431 tỷ |