Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV, mã: BID) bắt đầu áp dụng chính sách mới về việc xét miễn phí thường niên thẻ tín dụng từ kỳ sao kê tháng 10/2026. Quyền lợi miễn phí cho năm tiếp theo sẽ được tính dựa trên doanh số thanh toán thực tế của từng thẻ trong năm liền trước.
BIDV thay đổi điều kiện phí thường niên và biểu phí ra sao?
Theo thông báo từ BIDV, doanh số chi tiêu được tính riêng biệt cho từng thẻ chính và thẻ phụ, xác định từ ngày sao kê thu phí thường niên kỳ trước đến trước ngày sao kê kỳ hiện tại. Ngưỡng doanh số cụ thể được ngân hàng quy định theo từng hạng thẻ và phân khúc khách hàng.
Nếu không đáp ứng điều kiện doanh số, chủ thẻ phải chịu mức phí thường niên theo biểu phí áp dụng từ ngày 20/8/2026. Trong đó, phí thẻ chính Mastercard World Travel là 1,6 triệu đồng/năm, JCB Ultimate là 1,5 triệu đồng/năm, Visa Cashback Online và Visa Cashback 360 là 1 triệu đồng/năm (thẻ phụ 600.000 đồng/năm). Các dòng phổ thông như Visa Flexi có phí thẻ chính 300.000 đồng/năm, Visa Easy là 200.000 đồng/năm.
Ngoài ra, BIDV áp dụng phí chấm dứt sử dụng thẻ theo yêu cầu là 100.000 đồng/lần. Nếu khách hàng đóng thẻ trong vòng 12 tháng kể từ ngày phát hành khi đang hưởng ưu đãi miễn phí năm đầu, mức phí chấm dứt sẽ bằng đúng phí thường niên của dòng thẻ đó. Phí xử lý giao dịch nước ngoài là 1,36% (tối thiểu 9.000 đồng), phí chuyển đổi ngoại tệ 1%, và phí rút tiền mặt là 3,64% (tối thiểu 50.000 đồng).
Tác động tới nhà đầu tư và khách hàng
Chính sách mới tạo ra những tác động rõ nét tới hoạt động bán lẻ và người dùng dịch vụ của BIDV:
- Tối ưu nguồn thu dịch vụ: Động thái này giúp BIDV gia tăng thu nhập từ phí ngoài lãi, đồng thời thúc đẩy vòng quay chi tiêu không tiền mặt và hạn chế tình trạng phát hành thẻ rác không phát sinh giao dịch.
- Rủi ro giảm số lượng thẻ hoạt động: Khách hàng cá nhân có thể cân nhắc hủy bớt thẻ phụ hoặc thẻ không sử dụng thường xuyên để tránh phát sinh chi phí duy trì hàng năm.
- Yếu tố cần theo dõi: Tăng trưởng mảng ngân hàng bán lẻ và tỷ trọng thu nhập ngoài lãi của cổ phiếu BID trong các báo cáo tài chính định kỳ.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 09/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| BID | 33.900đ | 0,00% | 7,9 | -65,2 tỷ |