Theo ghi nhận từ các báo cáo tài chính công bố ngày 02/11/2026, Tổng Công ty Thép Việt Nam (VNSteel - TVN) ghi nhận kết quả kinh doanh đột biến trong quý 3/2026 với lợi nhuận trước thuế đạt 1.213 tỷ đồng, tăng 646% so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp khác lại ghi nhận lợi nhuận sụt giảm hoặc tiếp tục thua lỗ.
Theo báo cáo được công bố, bức tranh kinh doanh quý 3/2026 cho thấy sự phân hóa mạnh mẽ giữa các nhóm ngành sản xuất, bất động sản và thương mại.
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 của các doanh nghiệp ra sao?
- VNSteel (TVN): Lợi nhuận trước thuế quý 3/2026 đạt 1.213 tỷ đồng, tăng 646%. Lũy kế 9 tháng đầu năm 2026, doanh nghiệp đạt 1.931 tỷ đồng lãi trước thuế, tăng 233% so với cùng kỳ.
- AIG Group (AIG): Lãi trước thuế quý 3 đạt 454 tỷ đồng, tăng 17%. Sau 9 tháng, con số này đạt 1.449 tỷ đồng, tăng 45%.
- Sunshine Homes (SSH): Ghi nhận lợi nhuận trước thuế quý 3 đạt 154 tỷ đồng (cùng kỳ lỗ 31 tỷ đồng). Lũy kế 9 tháng đạt 2.085 tỷ đồng, đảo chiều từ mức lỗ 248 tỷ đồng cùng kỳ.
- DNP Holding (DNP): Lãi trước thuế quý 3 đạt 139 tỷ đồng, tăng 76%; 9 tháng đạt 370 tỷ đồng, tăng 96%.
- Lilama (LLM): Lợi nhuận quý 3 đạt 128 tỷ đồng, tăng 24%; lũy kế 9 tháng đạt 904 tỷ đồng, tăng 405%.
- Savico (SVC): Lợi nhuận trước thuế quý 3 giảm 71% xuống còn 127 tỷ đồng; lũy kế 9 tháng giảm 61% về 251 tỷ đồng.
- Văn Phú Invest (VPI): Lợi nhuận quý 3 đạt 26 tỷ đồng, giảm 82%; lũy kế 9 tháng đạt 286 tỷ đồng, giảm 10%.
- HAGL Agrico (HNG): Tiếp tục báo lỗ trước thuế 64 tỷ đồng trong quý 3 (giảm lỗ 53 tỷ đồng so với cùng kỳ). Lũy kế 9 tháng lỗ 250 tỷ đồng, giảm lỗ 125 tỷ đồng.
Tác động tới nhà đầu tư
- Cổ phiếu ngành thép và sản xuất (TVN, LLM, DNP): Đang phản ánh tín hiệu phục hồi lợi nhuận mạnh mẽ, mang lại triển vọng tích cực trong ngắn hạn.
- Cổ phiếu phân phối và bất động sản (SVC, VPI): Đối mặt áp lực giảm sút lợi nhuận đáng kể, nhà đầu tư cần theo dõi kỹ tiến độ bán hàng và sức mua của thị trường.
- Nhóm tái cơ cấu (HNG): Mặc dù đà lỗ đã thu hẹp so với cùng kỳ, tình trạng kinh doanh dưới giá vốn vẫn là rủi ro hiện hữu.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 30/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| TVN | 9.800đ | -5,77% | 3,7 | — |
| AIG | 46.200đ | -1,49% | 7,8 | — |
| DNP | 20.000đ | 0,00% | 12,8 | — |
| LLM | 26.400đ | -12,00% | 2,1 | — |
| SVC | 17.500đ | 0,00% | 4 | +0 tỷ |