Nhiều doanh nghiệp lớn trên sàn chứng khoán vừa công bố kết quả kinh doanh quý 3 với sự phân hóa mạnh mẽ về tăng trưởng lợi nhuận. Đáng chú ý, HDBank (HDB) báo lãi trước thuế quý 3 đạt 5.176 tỷ đồng, tăng 9% so với cùng kỳ, trong khi VNG (VNZ) ghi nhận mức tăng trưởng đột biến. Dữ liệu được tổng hợp theo nguồn Việt Nam hàng ngày tính đến ngày 01/11.
Bức tranh lợi nhuận quý 3 phân hóa ra sao?
Nhóm tăng trưởng tích cực ghi nhận nhiều kết quả nổi bật
- HDBank (HDB): Lợi nhuận trước thuế quý 3 đạt 5.176 tỷ đồng (+9%). Lũy kế 9 tháng đạt 18.379 tỷ đồng, tăng 24% so với cùng kỳ.
- VNG Group (VNZ): Lợi nhuận trước thuế quý 3 đạt 436 tỷ đồng, tăng vọt 2.431%. Lũy kế 9 tháng đạt 1.136 tỷ đồng, tăng 790%.
- Fecon (FCN): Lợi nhuận trước thuế quý 3 đạt 131 tỷ đồng (+442%). Lũy kế 9 tháng ghi nhận 239 tỷ đồng, tăng 351%.
- Thuận An Paper (TAH): Lãi trước thuế quý 3 tăng 101% lên 330 tỷ đồng, lũy kế 9 tháng đạt 907 tỷ đồng (+167%).
- VEAM (VEA): Đạt 1.985 tỷ đồng lãi trước thuế trong quý 3 (+6%), đưa kết quả 9 tháng lên 6.095 tỷ đồng (+13%).
Ở chiều ngược lại, một số doanh nghiệp lớn đối mặt áp lực sụt giảm
- Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV): Lợi nhuận trước thuế quý 3 đạt 2.537 tỷ đồng, giảm 36% so với cùng kỳ. Lũy kế 9 tháng giảm 2%, đạt 10.780 tỷ đồng.
- Viconship (VSC): Ghi nhận lãi trước thuế quý 3 đạt 65 tỷ đồng, giảm 55%. Kết quả 9 tháng giảm nhẹ 2%, đạt 446 tỷ đồng.
Tác động tới nhà đầu tư
Kết quả kinh doanh quý 3 phản ánh sự phục hồi không đồng đều giữa các nhóm ngành trên thị trường chứng khoán:
- Cổ phiếu ngân hàng và công nghệ: Đà tăng trưởng bền bỉ của HDB và bước nhảy vọt của VNZ mang lại tâm lý tích cực cho dòng tiền theo đuổi nhóm vốn hóa lớn có nền tảng lợi nhuận mở rộng.
- Nhóm hạ tầng, cảng biển: Sự sụt giảm lợi nhuận tại ACV và VSC đòi hỏi nhà đầu tư đánh giá kỹ yếu tố chi phí vận hành và tiến độ giải ngân các dự án lớn tác động đến biên lợi nhuận ngắn hạn.
- Nhóm xây dựng, công nghiệp: Sự bứt phá của FCN và TAH cho thấy tín hiệu hồi phục mạnh mẽ ở các phân khúc ngách, tạo cơ hội tái cơ cấu danh mục ngắn hạn.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 30/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| HDB | 22.400đ | -1,32% | 3,9 | -30 tỷ |
| ACV | 39.700đ | -3,17% | 11,3 | — |
| VEA | 37.300đ | -1,32% | 7,9 | — |
| VSC | 13.200đ | -4,35% | 10,2 | -37,8 tỷ |
| FCN | 10.600đ | -1,85% | 53 | -2,1 tỷ |
