Ngân hàng
Tích cực
#BID#CTG#VCB#MBB#VPB#STB#HDB#TCB

Bảng xếp hạng tiền gửi ngân hàng 9 tháng năm 2026

Tổng tiền gửi 28 ngân hàng đạt 14,38 triệu tỷ đồng sau 9 tháng năm 2026, tăng 10,6%; HDBank và NCB bứt phá mạnh trên bảng xếp hạng.

Nguồn: cafef.vn
3 lượt xem

Bài viết do hệ thống AI của TitanLabs tổng hợp từ cafef.vn, kèm dữ liệu thị trường của TitanLabs; chỉ để tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Quy trình biên tập

Bảng xếp hạng tiền gửi ngân hàng 9 tháng năm 2026
Ảnh minh họa do AI tạo, không phải ảnh chụp sự kiện.

Tổng tiền gửi khách hàng tại 28 ngân hàng thương mại đạt khoảng 14,38 triệu tỷ đồng tính đến ngày 30/9/2026, tăng 10,6% so với cuối năm 2025. Theo số liệu tổng hợp từ báo cáo tài chính quý 3/2026 do chuyên trang Việt Nam hàng ngày dẫn lại, toàn hệ thống đã huy động thêm gần 1,37 triệu tỷ đồng, với tốc độ tăng dồn mạnh vào quý 2 (tăng 4,7%) và quý 3 (tăng 4,9%).

Cục diện bảng xếp hạng tiền gửi thay đổi ra sao?

Nhóm ngân hàng có vốn Nhà nước tiếp tục dẫn đầu về quy mô. Cụ thể, BIDV (BID) đứng thứ nhất với 2,36 triệu tỷ đồng (tăng 6,2%), tiếp theo là VietinBank (CTG) đạt 1,94 triệu tỷ đồng (tăng 8,4%) và Vietcombank (VCB) đạt 1,78 triệu tỷ đồng (tăng 6,5%).

Ở nhóm ngân hàng thương mại cổ phần, nhiều biến động đáng chú ý đã diễn ra

  • VPBank (VPB) đứng thứ 5 với 793.000 tỷ đồng, là đơn vị tăng tuyệt đối nhiều nhất hệ thống khi hút thêm khoảng 165.000 tỷ đồng sau 9 tháng.
  • HDBank (HDB) tăng ba bậc lên vị trí thứ 7 với 709.200 tỷ đồng, tăng 26,5% so với đầu năm.
  • Sacombank (STB) vươn lên hạng 6 với 775.400 tỷ đồng (tăng 25,4%), riêng quý 3 huy động thêm 127.500 tỷ đồng.
  • Techcombank (TCB) lùi về hạng 8 với 661.400 tỷ đồng, trong khi ACB (ACB) tụt xuống hạng 10 với 596.300 tỷ đồng.
  • Về tốc độ tăng trưởng, NCB (NVB) dẫn đầu hệ thống với mức tăng 45,4%, đạt 185.200 tỷ đồng.
  • LPBank (LPB) ghi nhận mức tăng 25%, đạt 421.800 tỷ đồng sau khi hút thêm 68.300 tỷ đồng trong riêng quý 3.

Đáng chú ý, việc tiền gửi tăng chậm tại một số ngân hàng đi kèm xu hướng đẩy mạnh phát hành giấy tờ có giá. Số dư kênh này toàn hệ thống đạt 2,27 triệu tỷ đồng, tăng 30,9%. Điển hình như ACB có tiền gửi chỉ tăng 1,9% nhưng giấy tờ có giá tăng tới 58,1%; MB (MBB) tăng giấy tờ có giá 61,5% lên 302.400 tỷ đồng.

Tác động tới nhà đầu tư

  • Cơ cấu nguồn vốn linh hoạt: Việc các ngân hàng như ACB, MBB, TCB chuyển dịch sang giấy tờ có giá giúp chủ động nguồn vốn trung và dài hạn, dù có thể làm tăng nhẹ chi phí vốn.
  • Áp lực cạnh tranh huy động: Tốc độ tăng trưởng tiền gửi vượt trội tại HDB, VPB, STB cho thấy khả năng mở rộng thanh khoản tốt, hỗ trợ tăng trưởng tín dụng các quý cuối năm.
  • Theo dõi NIM: Nhà đầu tư cần chú ý diễn biến chi phí huy động vốn khi các nhà băng cạnh tranh gay gắt về lãi suất và phát hành giấy tờ có giá.

Dữ liệu thị trường liên quan

Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 05/11/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).

Mã Giá Phiên P/E Khối ngoại ròng 5 phiên
BID 32.250đ -0,62% 7,2 -159 tỷ
CTG 31.600đ +1,77% 5,8 +230 tỷ
VCB 54.200đ -1,09% 10,9 -439 tỷ
MBB 19.500đ +1,30% 6 -650 tỷ
VPB 21.900đ -1,13% 7 -104 tỷ

Góc nhìn bổ sung

Phân tích từ TitanLabs AI

Phần này là nhận định do AI tổng hợp, tách biệt với nội dung và nguồn tin ở trên.

Luận điểm chính

Bức tranh huy động vốn 9 tháng năm 2026 phản ánh sự phân hóa mạnh mẽ trong chiến lược nguồn vốn giữa các nhà băng. Nhóm Big 3 duy trì tăng trưởng ổn định nhờ mạng lưới rộng và uy tín thương hiệu, trong khi các ngân hàng tư nhân năng động như VPBank, HDBank, Sacombank chọn bứt phá về tiền gửi dân cư để tài trợ tín dụng. Ngược lại, ACB và MB chuyển hướng mạnh sang kênh phát hành giấy tờ có giá để khóa thanh khoản dài hạn. Điều này giúp các ngân hàng giảm phụ thuộc vào tiền gửi ngắn hạn nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro đẩy chi phí vốn tăng, gây áp lực trực tiếp lên biên lãi ròng (NIM) trong các quý tiếp theo.