Kênh phân phối qua ngân hàng (bancassurance) đóng góp gần 45% vào tổng doanh thu phí khai thác mới của thị trường bảo hiểm nhân thọ trong 9 tháng đầu năm, chỉ xếp sau kênh đại lý truyền thống (51%). Theo số liệu từ Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV) được Znews trích dẫn, tổng doanh thu phí khai thác mới toàn thị trường ước đạt 15.894 tỷ đồng.
Kênh ngân hàng phục hồi ra sao?
Theo IAV, doanh thu từ bancassurance đang lấy lại đà tăng trưởng sau thời gian chịu áp lực thanh kiểm tra. Năm 2025, doanh thu khai thác mới qua kênh này ước đạt 8.762 tỷ đồng, tăng hơn 14% so với năm trước. Trong khi đó, kênh đại lý truyền thống chỉ đạt khoảng 11.860 tỷ đồng, giảm 15%.
Báo cáo của Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) cũng chỉ ra doanh số bán mới qua kênh ngân hàng phục hồi khoảng 20% trong năm 2025, nâng thị phần lên mức 40% từ mức 30% của năm 2024.
Trong 9 tháng đầu năm, tổng doanh thu phí toàn ngành đạt 101.621 tỷ đồng, giảm 4%. Về số lượng, toàn thị trường có hơn 1,14 triệu hợp đồng mới (tăng 4%), nâng tổng số hợp đồng còn hiệu lực lên gần 11,3 triệu (giảm 2%). Đáng chú ý, cơ cấu hợp đồng mới chứng kiến sự tăng vọt của bảo hiểm tử kỳ khi chiếm 50% (tăng 54%), trong khi bảo hiểm liên kết đầu tư giảm 23% (chiếm 42%). Các doanh nghiệp bảo hiểm đã chi trả quyền lợi 55.733 tỷ đồng, tăng 22% so với cùng kỳ.
Tác động tới nhà đầu tư
Sự hồi phục của mảng bancassurance mang lại nhiều tín hiệu cần theo dõi đối với nhóm cổ phiếu ngân hàng và bảo hiểm:
- Thu nhập ngoài lãi của ngân hàng: Bancassurance từng là nguồn thu phí dịch vụ quan trọng của nhiều ngân hàng thương mại. Sự phục hồi của kênh này sẽ hỗ trợ cải thiện cơ cấu lợi nhuận phi tín dụng.
- Thay đổi cơ cấu sản phẩm: Khách hàng đang chuyển dịch mạnh sang sản phẩm bảo hiểm tử kỳ thay vì liên kết đầu tư, điều này có thể làm biên lợi nhuận phí bảo hiểm và mức hoa hồng phân phối có sự thay đổi.
- Cần thận trọng với mức nền thấp: Mức tăng trưởng hai chữ số hiện tại diễn ra trên nền so sánh rất thấp sau đợt suy giảm mạnh trước đó.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 28/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| BVH | 69.800đ | +2,95% | 33,2 | +9 tỷ |
| MBB | 19.700đ | +0,25% | 6,3 | -122 tỷ |
| TCB | 33.500đ | -0,15% | 10,9 | +763 tỷ |
| VPB | 23.500đ | +1,29% | 13,1 | +35,9 tỷ |
| ACB | 21.350đ | +0,23% | 6,5 | -751 tỷ |