Kim ngạch xuất khẩu của tỉnh Bắc Ninh đạt 88,2 tỷ USD trong 9 tháng đầu năm, chính thức vượt qua TP.HCM (75,7 tỷ USD) để giữ vị trí dẫn đầu cả nước. Theo số liệu sơ bộ từ Cục Hải quan được báo Tiền Phong dẫn lại, riêng trong tháng 9, Bắc Ninh đạt mức xuất khẩu 12,7 tỷ USD, theo sau là Phú Thọ với 12,1 tỷ USD và TP.HCM với khoảng 9,04 tỷ USD.
Động lực nào giúp Bắc Ninh bứt phá xuất khẩu?
Động lực tăng trưởng chính của Bắc Ninh đến từ công nghiệp chế biến, chế tạo, trọng tâm là điện tử, thiết bị viễn thông và bán dẫn. Địa phương này là cứ điểm sản xuất của nhiều tập đoàn lớn như Samsung, Canon, Amkor, Luxshare-ICT, Fukang và Fuhong. Đến nay, toàn tỉnh thu hút hơn 3.600 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký vượt 50 tỷ USD.
Trong cơ cấu hàng hóa 9 tháng của tỉnh
- Điện thoại và linh kiện: Đạt khoảng 55,5 tỷ USD.
- Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện: Đạt 26,5 tỷ USD.
- Chỉ số sản xuất ngành linh kiện điện tử tăng hơn 1,9 lần so với cùng kỳ.
- Thị trường xuất khẩu trọng điểm gồm Hàn Quốc, Mỹ, Trung Quốc, Hong Kong và Nhật Bản.
Tính chung cả nước, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu 9 tháng đạt 888 tỷ USD, tăng 30,4% so với cùng kỳ. Trong đó, xuất khẩu tăng 24,5%, nhập khẩu tăng 36,7%, đưa cán cân thương mại sang mức nhập siêu 19,4 tỷ USD.
Tác động tới nhà đầu tư
- Bất động sản công nghiệp: Sự bùng nổ sản xuất và dòng vốn FDI tại Bắc Ninh tạo động lực cho các nhà phát triển khu công nghiệp có quỹ đất tại phía Bắc như KBC, VGC, IDC.
- Dịch vụ logistics và cảng biển: Hoạt động xuất nhập khẩu linh kiện điện tử tăng vọt thúc đẩy triển vọng của nhóm dịch vụ logistics, kho bãi và vận tải biển kết nối cụm cảng Hải Phòng.
- Rủi ro cán cân thương mại: Cả nước chuyển sang nhập siêu 19,4 tỷ USD do nhu cầu nhập khẩu tư liệu sản xuất và máy móc tăng mạnh (36,7%), cần theo dõi sát áp lực lên tỷ giá USD/VND trong giai đoạn cuối năm.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 09/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| KBC | 25.500đ | +0,39% | 42,5 | -11,4 tỷ |
| VGC | 43.100đ | -3,15% | 13,9 | +22,5 tỷ |
| IDC | 35.500đ | +1,72% | 7 | — |
