Ba ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân gồm Techcombank (TCB), VPBank (VPB) và MB (MBB) đã liên tục tăng vốn điều lệ lên mức hơn 100.000 tỷ đồng, vượt qua quy mô vốn của nhóm ngân hàng quốc doanh (Big 4). Theo báo VnExpress, động thái này diễn ra trong tháng 10/2026 nhằm củng cố bộ đệm vốn và đáp ứng nhu cầu tăng trưởng tín dụng.
Quy mô vốn các ngân hàng tư nhân thay đổi ra sao?
Techcombank vừa được phê duyệt phương án tăng vốn điều lệ thêm hơn 50%, nâng từ 70.860 tỷ đồng lên gần 106.600 tỷ đồng. Kế hoạch này được triển khai thông qua việc trả cổ tức bằng cổ phiếu với tỷ lệ 50% và phát hành cổ phiếu theo chương trình lựa chọn cho người lao động (ESOP).
Trước đó, hai nhà băng tư nhân khác cũng đã hoàn tất kế hoạch tăng vốn
- VPBank: Cuối tháng 9, ngân hàng nâng vốn từ 79.300 tỷ đồng lên 100.000 tỷ đồng nhờ phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu tỷ lệ 26%. Ngân hàng còn dự kiến chào bán riêng lẻ hơn 624 triệu cổ phiếu cho nhà đầu tư nước ngoài để nâng vốn lên khoảng 106.000 tỷ đồng.
- MB: Cuối tháng 9 cũng hoàn tất đợt chào bán cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu, qua đó đưa vốn điều lệ lên gần 100.700 tỷ đồng.
Trong khi đó, ở nhóm Big 4, Vietcombank (VCB) dẫn đầu với hơn 83.550 tỷ đồng, VietinBank (CTG) và BIDV (BID) đạt xấp xỉ 77.700 tỷ đồng, còn Agribank ở mức 51.600 tỷ đồng. Nhóm ngân hàng quốc doanh cũng đang có kế hoạch tăng vốn thông qua lợi nhuận giữ lại hoặc ngân sách nhà nước cấp bổ sung.
Tác động tới nhà đầu tư
- Mở rộng năng lực kinh doanh: Việc tăng quy mô vốn giúp các ngân hàng cải thiện hệ số an toàn vốn (CAR), đáp ứng các chuẩn mực Basel II và Basel III, đồng thời mở rộng thêm hạn mức cho vay và đầu tư dài hạn.
- Ảnh hưởng pha loãng cổ phiếu: Cổ đông nắm giữ các mã TCB, VPB, MBB cần theo dõi lượng cung cổ phiếu mới từ các đợt phát hành quyền mua hoặc trả cổ tức bằng cổ phiếu ra thị trường.
- Vị thế cạnh tranh: Nhóm ngân hàng tư nhân đang chiếm ưu thế vượt trội về quy mô vốn điều lệ so với nhóm Big 4, tạo điều kiện thuận lợi hơn trong cuộc đua thị phần tín dụng.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 14/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| TCB | 32.950đ | +1,07% | 10,7 | -301 tỷ |
| VPB | 24.400đ | 0,00% | 13,6 | -167 tỷ |
| MBB | 19.350đ | +1,57% | 6,2 | +122 tỷ |
| VCB | 56.300đ | -0,71% | 14,8 | -47,6 tỷ |
| CTG | 29.550đ | +0,51% | 6,3 | +14,3 tỷ |
