Theo Bản tin Kinh tế vĩ mô quý III của S&I Ratings, nhu cầu vốn lớn từ khu vực công và tư sẽ tiếp tục gây áp lực lên khả năng huy động của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong quý IV. Đồng thời, việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất điều hành thêm 0,25 điểm % lên 3,75-4% vào tháng 9 đang kéo theo biến động lợi suất toàn cầu.
Áp lực tỷ giá và thanh khoản diễn biến ra sao?
Theo S&I Ratings, lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm đã tăng lên 5,3%, trong khi lợi suất cùng kỳ hạn của Việt Nam duy trì quanh 4,45%/năm. Mức chênh lệch này làm giảm sức hấp dẫn của tài sản bằng Đồng Việt Nam và tạo sức ép lên tỷ giá USD/VND.
Dù vậy, tỷ giá ngân hàng cuối tháng 9 vẫn hạ nhiệt về mức 25.750 - 26.170 VND/USD (giảm khoảng 0,8% so với đầu năm) nhờ nguồn ngoại tệ từ xuất khẩu và vốn FDI.
Tại thị trường tiền tệ trong nước
- Lãi suất liên ngân hàng: Kỳ hạn qua đêm nhiều thời điểm xuống dưới 1%.
- Thị trường mở (OMO): Ngân hàng Nhà nước hút ròng 54.000 tỷ đồng, đưa lượng OMO lưu hành về khoảng 135.000 tỷ đồng.
- Tăng trưởng tín dụng và huy động: Đến cuối tháng 9, tín dụng toàn hệ thống tăng 11,59% so với cuối năm trước (tăng 16,69% cùng kỳ), trong khi huy động vốn tăng 9,78%.
Tác động tới nhà đầu tư
- Nhóm Ngân hàng: Áp lực huy động vốn có thể gia tăng khi nhu cầu tín dụng cuối năm mở rộng nhanh hơn tốc độ huy động tiền gửi.
- Chi phí vốn doanh nghiệp: Lợi suất trái phiếu quốc tế neo cao làm tăng chi phí vay nợ ngoại tệ, thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm vốn qua kênh trái phiếu doanh nghiệp và trái phiếu Chính phủ trong nước.
- Rủi ro vĩ mô: Nhà đầu tư cần theo dõi sát áp lực lạm phát quay trở lại và biến động tỷ giá USD/VND khi cơ quan quản lý phải cân đối giữa việc hạ lãi suất hỗ trợ tăng trưởng và kiểm soát lạm phát nhập khẩu.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 09/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VCB | 56.700đ | +0,18% | 14,9 | -82,7 tỷ |
| CTG | 29.500đ | +1,03% | 6,3 | -9,7 tỷ |
| BID | 33.900đ | 0,00% | 7,9 | -65,2 tỷ |
| MBB | 19.050đ | +0,79% | 6,1 | +62,1 tỷ |
