CTCP Chứng khoán Agribank (Agriseco - Mã: AGR) vừa công bố báo cáo tài chính quý III với lợi nhuận sau thuế đạt 29 tỷ đồng, giảm 57% so với cùng kỳ năm trước. Đáng chú ý, công ty đã hạ mạnh quy mô tài sản sẵn sàng để bán (AFS) và không còn ghi nhận cổ phiếu niêm yết trong danh mục này tại thời điểm 30/9.
Kết quả kinh doanh quý III của Agriseco ra sao?
Theo báo cáo tài chính của doanh nghiệp, doanh thu hoạt động quý III đạt 170 tỷ đồng, tăng 8% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó:
- Lãi từ các khoản cho vay và phải thu tăng 60%, đạt 80 tỷ đồng.
- Lãi từ tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) giảm 64%, ghi nhận 14 tỷ đồng.
- Doanh thu môi giới chứng khoán giảm 58%, xuống còn 15 tỷ đồng.
Áp lực chi phí gia tăng mạnh là nguyên nhân chính bào mòn lợi nhuận. Chi phí quản lý tăng 85% lên 48 tỷ đồng, đặc biệt chi phí lãi vay tăng đột biến 483%, từ 11 tỷ đồng lên 62 tỷ đồng. Sau khấu trừ, lợi nhuận trước thuế đạt 36 tỷ đồng (giảm 59%). Lũy kế 9 tháng, Agriseco đạt 454 tỷ đồng doanh thu và 103 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế, hoàn thành 66% kế hoạch lợi nhuận cả năm.
Danh mục tự doanh biến động như thế nào?
Tổng tài sản tại ngày 30/9 đạt 6.496 tỷ đồng, giảm hơn 10% so với cuối quý II. Danh mục AFS giảm giá gốc từ gần 125 tỷ đồng xuống còn khoảng 40 tỷ đồng. Doanh nghiệp không còn ghi nhận khoản đầu tư vào cổ phiếu niêm yết trong AFS, trong khi cuối quý trước từng nắm giữ GMD và POW với giá trị hợp lý lần lượt gần 59 tỷ đồng và hơn 54 tỷ đồng.
Ở danh mục FVTPL, giá gốc trái phiếu niêm yết tăng 154 tỷ đồng lên hơn 450 tỷ đồng, đồng thời công ty tất toán toàn bộ hơn 102 tỷ đồng chứng chỉ tiền gửi.
Tác động tới nhà đầu tư
- Cổ phiếu AGR: Kết quả kinh doanh chịu gánh nặng lớn từ chi phí vốn tăng vọt và sự sụt giảm ở mảng môi giới cũng như tự doanh, tạo áp lực ngắn hạn lên định giá cổ phiếu.
- Cổ phiếu GMD và POW: Việc Agriseco không còn thuyết minh hai mã này trong danh mục AFS cho thấy công ty có thể đã chốt lời, thoái vốn hoặc cơ cấu lại danh mục, giúp giải tỏa áp lực bán từ danh mục tổ chức này.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 23/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| AGR | 11.600đ | +0,43% | 18,6 | +0,1 tỷ |
| GMD | 57.100đ | -0,70% | 14,3 | +1,4 tỷ |
| POW | 12.550đ | 0,00% | 20,9 | +71,1 tỷ |