Tính đến sáng ngày 27/10, bức tranh kết quả kinh doanh 9 tháng đầu năm ghi nhận 12 ngân hàng thương mại công bố tổng lợi nhuận trước thuế vượt 110.000 tỷ đồng. Theo ghi nhận từ thị trường, Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) dẫn dắt đà tăng trưởng nhóm tư nhân lớn với lợi nhuận trước thuế đạt hơn 16.600 tỷ đồng, hoàn thành 74% kế hoạch năm.
Kết quả kinh doanh tại các ngân hàng ra sao?
Tại ACB, lợi nhuận trước thuế quý 3 đạt gần 5.900 tỷ đồng, tăng 9% so với cùng kỳ. Lũy kế 9 tháng, tổng thu nhập hoạt động (TOI) của ngân hàng đạt gần 28.000 tỷ đồng, trong đó thu nhập lãi thuần vượt 23.000 tỷ đồng (tăng hơn 16%). Tăng trưởng tín dụng tính đến 30/9 đạt khoảng 765.000 tỷ đồng, tăng 11,5% so với đầu năm với tỷ lệ nợ xấu riêng lẻ kiểm soát ở mức 1,04%.
Nhiều nhà băng khác cũng ghi nhận kết quả khả quan
- Ngân hàng TMCP Phương Đông (OCB): Lợi nhuận trước thuế 9 tháng đạt 4.123 tỷ đồng, tăng hơn 20% so với cùng kỳ, nhờ thu nhập ngoài lãi tăng 43% và thu nhập lãi thuần tăng 13,4%.
- Ngân hàng TMCP Kiên Long (KLB): Lợi nhuận 9 tháng đạt 1.713 tỷ đồng, tăng 11,5% so với cùng kỳ. Dù vậy, riêng quý 3 ghi nhận lãi trước thuế 537 tỷ đồng, giảm 12,7%.
- Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương (SGB): Ghi nhận kết quả ảm đạm khi lợi nhuận trước thuế quý 3 đạt 17,8 tỷ đồng, giảm gần 80%. Lũy kế 9 tháng chỉ đạt gần 66 tỷ đồng, giảm gần 75% so với cùng kỳ.
Tác động tới nhà đầu tư
Bức tranh lợi nhuận phản ánh sự phân hóa mạnh mẽ giữa các nhóm ngân hàng
- Nhóm ngân hàng bán lẻ quy mô lớn: Các ngân hàng như ACB duy trì chất lượng tài sản tốt với nợ xấu thấp (1,04%) và hệ số an toàn vốn (CAR) đạt khoảng 12%, tạo nền tảng vững chắc trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng phục hồi.
- Rủi ro ở nhóm ngân hàng nhỏ: Sự suy giảm mạnh về lợi nhuận tại SGB (giảm 75%) và áp lực giảm tốc quý 3 tại KLB cho thấy biên lợi nhuận và khả năng tìm kiếm nguồn thu ngoài lãi của các ngân hàng quy mô nhỏ đang gặp nhiều thách thức lớn.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 26/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| ACB | 21.300đ | 0,00% | 6,5 | -816 tỷ |
| OCB | 11.000đ | +1,85% | 4,8 | -22,9 tỷ |
| KLB | 11.300đ | -0,44% | 4,7 | — |
| SGB | 13.000đ | +0,78% | 52 | — |
