Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), xuất khẩu cá rô phi Việt Nam trong 9 tháng đầu năm đạt 104 triệu USD, tăng 47% so với cùng kỳ năm trước. Riêng trong tháng 9, kim ngạch xuất khẩu cá rô phi đạt 13 triệu USD, tăng mạnh 86% so với cùng kỳ.
Thị trường Ả Rập Xê Út và các nước tiêu thụ ra sao?
Theo báo cáo của VASEP được dẫn bởi Vietnamnet, thị trường ghi nhận những diễn biến nổi bật theo từng khu vực:
- Ả Rập Xê Út: Đạt 10 triệu USD trong 9 tháng, tăng 50% so với cùng kỳ. Đáng chú ý, riêng tháng 9 kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này đạt 3 triệu USD, tăng tới 231% (gấp hơn 3 lần) và chiếm tỷ trọng lớn trong khối Trung Đông.
- Brazil: Tiếp tục giữ vị trí khách hàng lớn nhất của cá rô phi Việt Nam.
- Mỹ: Là thị trường lớn thứ hai với 25 triệu USD trong 9 tháng, dù giảm 42% so với cùng kỳ nhưng tháng 9 đã hồi phục đạt 4 triệu USD (tăng 37% so với cùng kỳ và gần gấp đôi tháng 8).
- Nhật Bản: Kim ngạch xuất khẩu 9 tháng tăng 74%. Đáng chú ý, cá rô phi nước lợ Việt Nam đã bắt đầu thâm nhập vào phân khúc cao cấp như sushi và sashimi tại thị trường này.
Tác động tới nhà đầu tư
Diễn biến tích cực từ các thị trường mới mang lại tín hiệu khả quan cho nhóm doanh nghiệp thủy sản:
- Cơ hội đa dạng hóa thị trường: Việc mở rộng sang Ả Rập Xê Út và Nhật Bản giúp giảm bớt rủi ro phụ thuộc vào thị trường Mỹ, nơi nhu cầu vẫn chủ yếu phụ thuộc vào lượng hàng tồn kho và chưa bền vững.
- Gia tăng biên lợi nhuận: Việc đưa sản phẩm vào phân khúc cao cấp (sushi, sashimi) giúp nâng cao giá trị gia tăng thay vì chỉ cạnh tranh ở phân khúc giá rẻ.
- Rủi ro cần theo dõi: Nhu cầu từ các thị trường xuất khẩu truyền thống biến động thất thường, đòi hỏi doanh nghiệp phải đảm bảo chất lượng và xây dựng chuỗi cung ứng ổn định.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 23/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VHC | 52.100đ | +1,17% | 8,1 | -0,3 tỷ |
| ANV | 19.050đ | +0,79% | 5,1 | -19,1 tỷ |
| IDI | 5.450đ | +2,83% | 11,6 | -0,1 tỷ |