Theo báo cáo từ SSI Research, 8 ngân hàng tại Việt Nam đang lên kế hoạch phát hành cổ phiếu từ quý IV/2026 đến năm 2027 với tổng giá trị ước tính 143.830 tỷ đồng (khoảng 5,4 tỷ USD). Nếu hoàn tất, quy mô vốn chủ sở hữu của nhóm ngân hàng niêm yết dự kiến sẽ tăng thêm khoảng 6,9%.
Kế hoạch tăng vốn cụ thể của các ngân hàng ra sao?
Xét về quy mô dự kiến, NCB (NVB) dẫn đầu danh sách khi dự kiến huy động khoảng 33.000 tỷ đồng. Đứng thứ hai là Vietcombank (VCB) với kế hoạch khoảng 31.771 tỷ đồng, tiếp theo là BIDV (BID) với khoảng 28.080 tỷ đồng.
Ngoài ra, các ngân hàng khác như HDBank (HDB), VPBank (VPB), MB (MBB) và MSB (MSB) cũng ghi nhận kế hoạch bổ sung vốn đáng kể. Động thái này giúp các nhà băng đáp ứng dự báo tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống năm 2027 ở mức 16-17%, trong bối cảnh các dự án hạ tầng, giao thông, đường sắt, metro và đô thị đòi hỏi lượng vốn lớn.
Bên cạnh đó, áp lực cân đối vốn vẫn hiện hữu khi mức chênh lệch giữa tín dụng và tiền gửi ghi nhận ở mức gần 2,5 triệu tỷ đồng trong quý III, khiến việc tăng vốn chủ sở hữu trở thành giải pháp cốt lõi nhằm nâng cao hệ số an toàn vốn.
Tác động tới nhà đầu tư
- Nguồn cung cổ phiếu: Việc lượng lớn cổ phiếu mới được phát hành có thể tạo áp lực pha loãng ngắn hạn lên nhóm cổ phiếu ngân hàng, đặc biệt là các mã có quy mô phát hành lớn như NVB, VCB, BID.
- Dư địa tăng trưởng: Vốn điều lệ tăng giúp các ngân hàng nới rộng trần tín dụng và cải thiện chỉ số an toàn vốn (CAR), tạo nền tảng cho việc tăng trưởng lợi nhuận dài hạn.
- Rủi ro chất lượng tài sản: Nhà đầu tư cần theo dõi chặt chẽ kỷ luật thẩm định tín dụng của các ngân hàng, tránh rủi ro nợ xấu gia tăng khi quy mô cho vay các dự án dài hạn mở rộng nhanh chóng.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 16/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VCB | 56.900đ | +0,71% | 14,9 | -53,6 tỷ |
| BID | 33.950đ | +2,26% | 7,9 | -87,1 tỷ |
| VPB | 24.500đ | +0,20% | 13,6 | -99,6 tỷ |
| MBB | 19.850đ | -0,25% | 6,4 | +211 tỷ |
| HDB | 22.800đ | 0,00% | 4 | -169 tỷ |
