Đến chiều tối ngày 30/10/2026, hệ thống ghi nhận đã có 22/28 ngân hàng trên sàn chứng khoán hoàn tất công bố báo cáo tài chính quý 3/2026. Lợi nhuận toàn ngành tiếp tục ghi nhận sự dẫn dắt từ các ngân hàng quy mô lớn như Vietcombank (VCB), MB (MBB), VPBank (VPB) và Techcombank (TCB).
Theo CafeF, ngày 30/10/2026 là thời hạn chót để 28 ngân hàng trên sàn hoàn tất nghĩa vụ công bố báo cáo tài chính quý 3/2026.
Lợi nhuận các ngân hàng biến động ra sao trong quý 3/2026?
- Vietcombank (VCB) tiếp tục duy trì vị trí quán quân với lợi nhuận trước thuế 9 tháng đạt 40.440 tỷ đồng, tăng 22,1% so với cùng kỳ. Mặc dù vậy, lợi nhuận trước thuế riêng quý 3/2026 của nhà băng này đạt 11.218 tỷ đồng, gần như đi ngang so với cùng kỳ năm trước. Mức tăng trưởng lũy kế của ngân hàng chủ yếu nhờ vào kết quả từ nửa đầu năm.
- MB (MBB) đứng vị trí thứ hai với lợi nhuận trước thuế 9 tháng đạt 30.518 tỷ đồng, tăng 31,9% so với cùng kỳ. Riêng quý 3/2026, MB ghi nhận mức tăng trưởng 42,5%, đưa lãi trước thuế vượt mốc 10.000 tỷ đồng.
- VPBank (VPB) bứt phá mạnh mẽ ở vị trí tiếp theo khi lợi nhuận trước thuế 9 tháng đạt 29.911 tỷ đồng, tăng 46,7%. Riêng quý 3/2026, VPBank đạt 11.031 tỷ đồng, tăng 20,3% và xấp xỉ mức của Vietcombank.
- Techcombank (TCB) ghi nhận lợi nhuận trước thuế 9 tháng đạt 28.915 tỷ đồng, tăng 23,7%. Lợi nhuận riêng quý 3/2026 của ngân hàng này cũng vượt mốc 10.000 tỷ đồng, tương ứng mức tăng 25,8%.
Tác động tới nhà đầu tư
- Động lực nhóm vốn hóa lớn: Cổ phiếu nhóm ngân hàng tư nhân lớn như MBB, VPB, TCB duy trì đà tăng trưởng lợi nhuận quý 3 tích cực trên 20%, tạo lực đỡ cho nhóm cổ phiếu vua.
- Sự phân hóa tốc độ tăng trưởng: Quán quân VCB cho thấy dấu hiệu chững lại trong quý 3 (lợi nhuận đi ngang), nhà đầu tư cần theo dõi kỹ chất lượng tài sản, tăng trưởng tín dụng và biên lãi ròng (NIM) trong báo cáo chi tiết để đánh giá triển vọng quý 4.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 30/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VCB | 56.300đ | -1,57% | 14,8 | +132 tỷ |
| MBB | 19.300đ | -2,03% | 6,2 | -93,8 tỷ |
| VPB | 22.950đ | -1,08% | 12,8 | +47 tỷ |
| TCB | 21.600đ | -3,36% | 7 | +182 tỷ |
| EIB | 16.100đ | -4,17% | 26,4 | -53 tỷ |