Theo báo cáo từ FiinGroup, cổ phiếu HPG của Tập đoàn Hòa Phát tiếp tục bị 16 quỹ đầu tư bán ròng khoảng 8,3 triệu cổ phiếu trong tháng 9/2026. Đây là tháng thứ tư liên tiếp mã thép đầu ngành này ghi nhận áp lực bán ròng từ các quỹ lớn như PYN Elite, DCDS, DCDE và LVF.
Dòng tiền quỹ dịch chuyển ra sao trong tháng 9?
Số liệu từ FiinGroup cho thấy sự phân hóa mạnh mẽ giữa các nhóm ngành trên thị trường chứng khoán:
- Cổ phiếu bị xả hàng mạnh: Dẫn đầu khối lượng bán ròng là VIX với 29,6 triệu cổ phiếu (do bị loại và hạ tỷ trọng tại các ETF như Fubon, VanEck), tiếp theo là OCB (18,6 triệu cổ phiếu), SSI (12,1 triệu cổ phiếu), VND (11,7 triệu cổ phiếu) và VCI (10,6 triệu cổ phiếu). HPG đứng vị trí thứ 7 trong danh sách này.
- Ngành chịu áp lực bán: Nhóm bất động sản bị rút ròng mạnh nhất với 2.212 tỷ đồng (tập trung ở VIC, VHM, KDH). Ngành dịch vụ tài chính/chứng khoán bị bán ròng khoảng 1.347 tỷ đồng.
- Nhóm ngân hàng hút vốn: Ngân hàng là nhóm duy nhất được mua ròng trên 1.000 tỷ đồng (đạt khoảng 1.034 tỷ đồng). Trong đó, VPB dẫn đầu với 28,7 triệu cổ phiếu, tiếp đến là MBB (21,4 triệu cổ phiếu với 52 quỹ tham gia) và ACB (13,8 triệu cổ phiếu). FPT cũng ghi nhận tháng thứ 6 liên tiếp được mua ròng (4,1 triệu cổ phiếu).
Tác động tới nhà đầu tư
Áp lực thoái vốn của các định chế tài chính đang phản ánh tâm lý thận trọng trên toàn thị trường:
- Xu hướng dòng vốn chung: Toàn hệ thống quỹ ghi nhận rút ròng quý thứ 7 liên tiếp, với 8.600 tỷ đồng trong quý III/2026 và lũy kế 9 tháng đạt gần 31.700 tỷ đồng (tăng 34,2% so với cùng kỳ).
- Hiệu suất suy giảm: Hiệu suất bình quân của quỹ cổ phiếu giảm 6% trong quý III, khiến 24/37 quỹ mở phải chủ động nâng tỷ trọng nắm giữ tiền mặt trong tháng 9.
- Rủi ro ngắn hạn: Nhà đầu tư nắm giữ nhóm thép (HPG), chứng khoán (VIX, SSI, VND) và bất động sản (VIC, VHM) cần theo dõi sát các đợt tái cơ cấu danh mục định kỳ của quỹ ETF và quỹ mở, do áp lực nguồn cung từ khối ngoại và tổ chức vẫn hiện hữu.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 22/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| HPG | 21.250đ | +0,47% | — | +133 tỷ |
| VIX | 12.550đ | -0,79% | 12,6 | -129 tỷ |
| VPB | 23.950đ | -0,21% | 13,3 | -119 tỷ |
| MBB | 19.900đ | -0,50% | 6,4 | +63,8 tỷ |
| SSI | 20.150đ | -1,23% | 11,3 | +112 tỷ |
