Tính đến ngày 26/10, tổng lợi nhuận trước thuế 9 tháng đầu năm của 10 ngân hàng thương mại Việt Nam ước đạt hơn 96.000 tỷ đồng. Nhóm ngân hàng này bao gồm VPBank, Techcombank (TCB), SHB, LPBank (LPB), Nam A Bank, ABBank, Kienlongbank (KLB), VietBank, PGBank và Saigonbank (SGB).
Theo ghi nhận trên thị trường, bức tranh kinh doanh của các nhà băng ghi nhận sự phân hóa rõ rệt về quy mô và tốc độ tăng trưởng giữa nhóm ngân hàng lớn và các đơn vị quy mô nhỏ.
Kết quả kinh doanh quý 3 và 9 tháng diễn biến ra sao?
- Techcombank (TCB): Lũy kế 9 tháng ghi nhận lợi nhuận trước thuế đạt 28.900 tỷ đồng, tăng 23,7% so với cùng kỳ. Riêng quý 3, ngân hàng đạt 10.400 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế, tăng 25,8%; tổng thu nhập hoạt động 9 tháng đạt 45.200 tỷ đồng.
- LPBank (LPB): Lợi nhuận trước thuế 9 tháng đạt 10.421 tỷ đồng, tăng gần 9% và hoàn thành khoảng 70% kế hoạch năm. Riêng quý 3 lãi 4.448 tỷ đồng, tăng 29%. Tỷ lệ nợ xấu ở mức 1,87%, tỷ lệ CIR đạt 27,83%.
- Kienlongbank (KLB): Lãi trước thuế 9 tháng đạt 1.713 tỷ đồng, tăng 11,5%, hoàn thành 66% kế hoạch. Tuy nhiên riêng quý 3, lợi nhuận giảm 12,7% so với cùng kỳ xuống 537 tỷ đồng.
- Saigonbank (SGB): Ghi nhận kết quả kém tích cực khi lợi nhuận quý 3 giảm gần 80% xuống 17,8 tỷ đồng. Lũy kế 9 tháng lãi gần 66 tỷ đồng, giảm gần 75% do mảng dịch vụ và ngoại hối suy giảm cùng chi phí hoạt động tăng.
Tác động tới nhà đầu tư
- Phân hóa định giá: Các cổ phiếu ngân hàng nhóm trên như TCB hay LPB tiếp tục duy trì đà tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận tích cực, củng cố triển vọng cho nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn.
- Rủi ro ở nhóm ngân hàng nhỏ: Sự sụt giảm lợi nhuận nghiêm trọng tại SGB cho thấy các ngân hàng quy mô vốn nhỏ chịu áp lực lớn từ chi phí hoạt động và suy giảm nguồn thu ngoài lãi.
- Yếu tố cần theo dõi: Nhà đầu tư cần chú ý diễn biến chi phí vốn, chất lượng tài sản và tỷ lệ nợ xấu của từng ngân hàng trước khi giải ngân vào nhóm cổ phiếu này.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 23/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| TCB | 34.200đ | +0,15% | 11,1 | +991 tỷ |
| LPB | 40.400đ | +3,59% | 8,5 | -6,2 tỷ |
| KLB | 11.350đ | +1,79% | 4,7 | — |
| SGB | 12.900đ | 0,00% | 51,6 | — |
| VPB | 24.100đ | +0,63% | 13,4 | -53,6 tỷ |